Viet Nam CNC & Technology Application Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 284 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần ứng Dụng Công Nghệ & Cnc Việt Nam

91
进口笔数
284
出口笔数
$1.72M
进口金额
$8.81M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-29
最近出口
41
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 6 笔2023-12进口 $20.7K · 5 笔出口 $325.6K · 11 笔2024-01进口 $16.2K · 2 笔出口 $30.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-04进口 $32 · 1 笔出口 $88.5K · 7 笔2024-05进口 $152 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 5 笔2024-07进口 $556 · 1 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $87.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $299.5K · 4 笔2024-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $55.7K · 8 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $469.7K · 8 笔2024-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $269.5K · 9 笔2025-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $169.8K · 3 笔2025-02进口 $26.7K · 4 笔出口 $160.8K · 7 笔2025-03进口 $1.7K · 3 笔出口 $118.3K · 11 笔2025-04进口 $120 · 1 笔出口 $53.4K · 9 笔2025-05进口 $3.8K · 4 笔出口 $19.2K · 6 笔2025-06进口 $11.5K · 3 笔出口 $693.0K · 6 笔2025-07进口 $5.6K · 6 笔出口 $77.3K · 7 笔2025-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $746.1K · 9 笔2025-10进口 $16.9K · 4 笔出口 $241.5K · 13 笔2025-11进口 $189.5K · 3 笔出口 $68.7K · 7 笔2025-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $371.9K · 10 笔2026-01进口 $471.4K · 5 笔出口 $430.9K · 10 笔2026-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $77.9K · 3 笔2026-03进口 $372.8K · 6 笔出口 $1.31M · 8 笔2026-04进口 $243.1K · 2 笔出口 $282.5K · 10 笔2026-05进口 $100.2K · 4 笔出口 $55.9K · 7 笔2026-06进口 $41.3K · 7 笔出口 $235.4K · 9 笔2026-07进口 $84.2K · 2 笔出口 $4.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 6 笔2023-12进口 $20.7K · 5 笔出口 $325.6K · 11 笔2024-01进口 $16.2K · 2 笔出口 $30.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-04进口 $32 · 1 笔出口 $88.5K · 7 笔2024-05进口 $152 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 5 笔2024-07进口 $556 · 1 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $87.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $299.5K · 4 笔2024-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $55.7K · 8 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $469.7K · 8 笔2024-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $269.5K · 9 笔2025-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $169.8K · 3 笔2025-02进口 $26.7K · 4 笔出口 $160.8K · 7 笔2025-03进口 $1.7K · 3 笔出口 $118.3K · 11 笔2025-04进口 $120 · 1 笔出口 $53.4K · 9 笔2025-05进口 $3.8K · 4 笔出口 $19.2K · 6 笔2025-06进口 $11.5K · 3 笔出口 $693.0K · 6 笔2025-07进口 $5.6K · 6 笔出口 $77.3K · 7 笔2025-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $746.1K · 9 笔2025-10进口 $16.9K · 4 笔出口 $241.5K · 13 笔2025-11进口 $189.5K · 3 笔出口 $68.7K · 7 笔2025-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $371.9K · 10 笔2026-01进口 $471.4K · 5 笔出口 $430.9K · 10 笔2026-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $77.9K · 3 笔2026-03进口 $372.8K · 6 笔出口 $1.31M · 8 笔2026-04进口 $243.1K · 2 笔出口 $282.5K · 10 笔2026-05进口 $100.2K · 4 笔出口 $55.9K · 7 笔2026-06进口 $41.3K · 7 笔出口 $235.4K · 9 笔2026-07进口 $84.2K · 2 笔出口 $4.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0102153076
企查查编码QVNHJT4GYE
成立日期2007-01-22
联系地址Tầng 11 tòa Vinaconex 9 Lô HH2-2 Khu ĐT Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ & CNC VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CNC AND TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 11, tòa nhà TASCO, Lô HH2-2 Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+84915744664
邮箱Sales01@cncvina.com.vn
传真+842437805007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本173.2543亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853670光纤连接器
903180其他测量仪器
842833皮带输送机
630790其他纺织制品
730799其他钢铁管件
842240包装机械
848120液压气压阀门
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
842833皮带输送机
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
841231气动直线发动机
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$1.52M
泰国7$68.6K
越南17$34.8K
日本15$30.4K
法国2$28.6K
韩国1$13.0K
印度尼西亚3$11.2K
马来西亚2$8.9K
德国1$677
巴基斯坦1$356

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南206$4.79M
法国33$2.19M
印度21$1.34M
意大利1$98.9K
沙特阿拉伯2$98.5K
日本3$96.7K
中国2$40.6K
西班牙2$39.9K
加拿大3$20.0K
美国5$8.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Anche Technologies Co., Ltd.中国7$910.6K其他测量仪器、其他钢铁制品
Zhejiang Jianggong Automation Equipment Co., Ltd.中国5$336.4K皮带输送机、其他连续输送机
U Tech Inter (Thailand) Co., Ltd.泰国3$65.8K非电动提升机、液压气压阀门
Hualian Machinery Group Co., Ltd.中国3$33.2K包装机械、机械零件
Fujikura Ltd.日本16$24.8K光缆、电器装置零件
Xiamen OTM Industry & Trade Co., Ltd.中国3$13.5K气动直线发动机、其他升降机械
Changsha Terry Machinery Co., Ltd.中国3$4.4K滚珠轴承、8477机器零件
Shenzhen Chengguang Electronic Technology Co., Ltd.中国6$2.8K其他纺织制品、其他电动手工具
Fujikura Ltd.越南4$2.0K金属模具(非注塑)、车用线束
Koyo Automatic Machine Co., Ltd.日本4$1.8K测量仪器零件、其他塑料制品

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMECA法国33$2.19M其他铝制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南18$786.9K其他印刷机零件、其他塑料制品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南21$664.8K高强力机织物、其他钢铁制品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南22$559.0K安全气囊零件、其他纸制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南21$541.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南16$250.2K其他塑料制品、自粘塑料卷
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南33$197.9K其他钢铁制品、非取向硅钢板
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南37$156.7K其他聚醚、未硫化改性橡胶
WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LIMITED12$111.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seiko Precision Parts Vietnam Co., Ltd.越南8$98.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14其他测量仪器Shenzhen Anche Technologies Co., Ltd.中国$83.3K
2026-07-02机床零件Hebei Ruiao Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd.中国$228
2026-07-02机床零件Hebei Ruiao Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd.中国$95
2026-07-02机床零件Hebei Ruiao Machine Tool Accessories Producing Co., Ltd.中国$570
2026-06-24皮带输送机Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-24皮带输送机Makitech Vietnam Co., Ltd.越南$7.3K
2026-06-23组合测量仪器Kansai Electric Heat Corp日本$98
2026-06-22可互换工具Zhuzhou Chuangde Cemented Carbide Co., Ltd.中国$200
2026-06-10温控处理设备Kansai Electric Heat Corp日本$17.7K
2026-06-05气动直线发动机Shenzhen Anche Technologies Co., Ltd.中国$72

出口(共 284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29轴承座Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$261
2026-07-28其他铜制品INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$180
2026-07-28其他铜制品INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$126
2026-07-21其他钢铁制品Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$122
2026-07-21其他钢铁制品Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$86
2026-07-08金属加工机刀Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$713
2026-07-08其他钢铁制品Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$14
2026-07-08其他钢铁制品Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$174
2026-07-08其他钢铁制品Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$2.0K
2026-07-08其他钢铁制品Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$305

相关企业 · 同类产品

Viet Nam CNC & Technology Application Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →