Viet Nam CNC & Technology Application Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ứng Dụng Công Nghệ & Cnc Việt Nam
78
进口笔数
263
出口笔数
$1.49M
进口金额
$8.51M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
36
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102153076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJT4GYE |
| 成立日期 | 2007-01-22 |
| 联系地址 | Tầng 11 tòa Vinaconex 9 Lô HH2-2 Khu ĐT Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ & CNC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CNC AND TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, tòa nhà TASCO, Lô HH2-2 Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84915744664 |
| 邮箱 | Sales01@cncvina.com.vn |
| 传真 | +842437805007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 173.2543亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.33M |
| 泰国 | 6 | $68.5K |
| 法国 | 2 | $28.6K |
| 越南 | 16 | $24.3K |
| 韩国 | 1 | $13.0K |
| 日本 | 13 | $12.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $11.2K |
| 马来西亚 | 2 | $8.9K |
| 德国 | 1 | $677 |
| 巴基斯坦 | 1 | $356 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $4.54M |
| 法国 | 33 | $2.19M |
| 印度 | 21 | $1.34M |
| 意大利 | 1 | $98.9K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $98.5K |
| 日本 | 3 | $96.7K |
| 中国 | 1 | $40.5K |
| 西班牙 | 2 | $39.9K |
| 加拿大 | 3 | $20.0K |
| 美国 | 5 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Anche Technologies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $827.2K | 其他测量仪器、计量计数器 |
| Zhejiang Jianggong Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $280.5K | 皮带输送机、其他连续输送机 |
| U Tech Inter (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $65.8K | 非电动提升机、液压气压阀门 |
| Fujikura Ltd. | 日本 | 16 | $24.8K | 光缆、电器装置零件 |
| Xiamen OTM Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.5K | 气动直线发动机、其他升降机械 |
| Changsha Terry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.4K | 8477机器零件、滚珠轴承 |
| Shenzhen Chengguang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.8K | 其他纺织制品、其他电动手工具 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $2.8K | LED照明装置、已装配物镜 |
| Fujikura Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 金属模具(非注塑)、车用线束 |
| Koyo Automatic Machine Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.8K | 测量仪器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMECA | 法国 | 33 | $2.19M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 11 | $765.5K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 18 | $623.8K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 19 | $555.2K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $460.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $248.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $153.3K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $138.7K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Wipro Pari Robotics Private Ltd. | 印度 | 12 | $111.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seiko Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $98.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | SHENZHEN ANCHE TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $83.3K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | SHENZHEN ANCHE TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | SHENZHEN ANCHE TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $83.3K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | SHENZHEN ANCHE TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CHANGSHA TERRY MACHINERY CO.LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CHANGSHA TERRY MACHINERY CO.LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CHANGSHA TERRY MACHINERY CO.LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | CHANGSHA TERRY MACHINERY CO.LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | CHANGSHA TERRY MACHINERY CO.LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | CHANGSHA TERRY MACHINERY CO.LTD | 中国 | $185 |
出口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $157 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶垫 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $204 |
| 2026-04-29 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $823 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $124 |
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 碳刷 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $87 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $493 |