Hong Phat Smart World Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HồNG PHáT SMART WORLD
9
进口笔数
0
出口笔数
$133.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110045959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ50UG9A |
| 成立日期 | 2022-06-29 |
| 联系地址 | Tầng 4 số nhà 14b, ngõ 637 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG PHÁT SMART WORLD |
| 企业英文名称 | HONG PHAT SMART WORLD TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 số nhà 14b, ngõ 637 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0986144660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $133.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luyixin Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.5K | 钢铁铸件、无缝钢管 |
| Zhejiang Weixing New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.6K | 塑料管件、乙烯聚合物硬管 |
| Xinxiang Lifeiert Filter Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $24.1K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| ERA International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-17 | 硬质PVC管 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | ERA INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $35 |