An Phuc Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần An Phúc
25
进口笔数
0
出口笔数
$460.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200806910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSFD4NN |
| 成立日期 | 2014-01-24 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp phía Nam, Xã Văn Phú, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp phía Nam, Phường Văn Phú, Lào Cai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $400.1K |
| 韩国 | 1 | $60.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | 11 | $295.4K | 陶瓷绝缘子、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $77.5K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Wix Enterprises Ltd. | 韩国 | 1 | $60.6K | 聚合物胶粘剂 |
| Shandong Nice Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他印刷品 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-14 | 其他印刷品 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-14 | 其他印刷品 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-25 | 其他印刷品 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 其他印刷品 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-25 | 其他印刷品 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-25 | 其他印刷品 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-01 | 其他印刷品 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-01 | 其他印刷品 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-01 | 其他印刷品 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |