Duc Manh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 高含量耐火砖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LTD ĐứC MạNH

18
进口笔数
0
出口笔数
$745.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900225260
企查查编码QVNKN0R4WD
成立日期2004-04-08
联系地址Thị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LTD ĐỨC MẠNH
企业英文名称DUC MANH LTD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02213920222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690210高含量耐火砖
845590轧机零件
845530金属轧机
382450非耐火灰浆
282731氯化镁
381600耐火混合料
721230镀锌钢带
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
845490冶金机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$745.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sichuan Merits International Trading Co., Ltd.中国9$550.5K冶金机械零件、轧机零件
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国2$64.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Chengdu Shuhong Equipment Mfg. Co., Ltd.中国3$56.3K轧机零件、金属轧机
Jiangyin Chuangda Machinery Industry Co., Ltd.中国1$44.0K液压压力机、其他金属加工机床
Guangzhou Ciyuan Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$17.3K冷轧钢片、镀锌钢带
Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd.中国1$13.4K其他干果、苯乙烯泡沫塑料板

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10耐火混合料SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.8K
2026-04-10高含量耐火砖SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$91.1K
2026-04-10耐火混合料SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.8K
2026-04-10高含量耐火砖SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$91.1K
2025-08-11镀锌钢带GUANGZHOU CIYUAN MACHINERY MFG CO LTD中国$8.6K
2025-08-01泵零件GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$4.0K
2025-08-01液压压力机GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$3.9K
2025-08-01金属模具(非注塑)GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$6.0K
2025-08-01模具底座GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$6.0K
2025-08-01高含量耐火砖GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$500

相关企业 · 同类产品

Duc Manh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →