Duc Manh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 高含量耐火砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LTD ĐứC MạNH
18
进口笔数
0
出口笔数
$745.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900225260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN0R4WD |
| 成立日期 | 2004-04-08 |
| 联系地址 | Thị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LTD ĐỨC MẠNH |
| 企业英文名称 | DUC MANH LTD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02213920222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $745.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Merits International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $550.5K | 冶金机械零件、轧机零件 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chengdu Shuhong Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.3K | 轧机零件、金属轧机 |
| Jiangyin Chuangda Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 液压压力机、其他金属加工机床 |
| Guangzhou Ciyuan Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 冷轧钢片、镀锌钢带 |
| Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他干果、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 耐火混合料 | SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 高含量耐火砖 | SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $91.1K |
| 2026-04-10 | 耐火混合料 | SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 高含量耐火砖 | SICHUAN MERITS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $91.1K |
| 2025-08-11 | 镀锌钢带 | GUANGZHOU CIYUAN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-08-01 | 泵零件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-01 | 液压压力机 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-08-01 | 金属模具(非注塑) | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-01 | 模具底座 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-01 | 高含量耐火砖 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $500 |