Phat Trien Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 298 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT PHáT TRIểN
0
进口笔数
298
出口笔数
$0
进口金额
$10.45M
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702924865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP51J2YY |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 73, tờ bản đồ số 68, Ấp Bình Cơ, Xã Bình Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT PHÁT TRIỂN |
| 企业英文名称 | PHAT TRIEN FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 333/69, đường DT747, Ấp Bình Cơ, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0981306060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 294 | $10.30M |
| 加拿大 | 3 | $102.5K |
| 法国 | 1 | $46.1K |
| 越南 | 10 | $144 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 292 | $10.23M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Noble House Home Furnishings Canada Inc. | 加拿大 | 2 | $86.3K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Yeuk Fung GQ International Ltd. | 美国 | 2 | $68.2K | 卧室木家具、其他非针叶木 |
| Via Swiss Trading SA | 法国 | 1 | $46.1K | 棉制床品、针织床品 |
| Wood Concept FZCO | 阿联酋 | 1 | $16.2K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 越南 | 9 | $134 | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Yeuk Fung GQ International Ltd. | 越南 | 1 | $10 | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $10.5K |
| 2026-03-30 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $6.6K |
| 2026-03-30 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $9.2K |
| 2026-03-30 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $10.5K |
| 2026-03-14 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $9.7K |
| 2026-03-14 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $9.7K |
| 2026-03-14 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $6.1K |
| 2026-03-14 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $8.5K |
| 2026-03-02 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $18.2K |
| 2026-03-02 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $7.7K |