Sao Viet Petrol Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI DầU KHí SAO VIệT
52
进口笔数
13
出口笔数
$1.12M
进口金额
$45.43M
出口金额
2025-05-23
最近进口
2025-05-19
最近出口
35
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109132188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RPGJMH |
| 成立日期 | 2020-03-17 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà Viet Tower, số 1 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET PETROL TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà Viet Tower, số 1 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84888660033 |
| 邮箱 | saoviettrans@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890120 | 油轮 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842519 | 非电动提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $608.3K |
| 日本 | 17 | $227.4K |
| 韩国 | 17 | $180.1K |
| 挪威 | 1 | $67.8K |
| 越南 | 2 | $19.5K |
| 法国 | 1 | $5.5K |
| 新加坡 | 3 | $4.7K |
| 马来西亚 | 1 | $4.1K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
| 比利时 | 1 | $152 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞舌尔 | 2 | $19.90M |
| 马绍尔群岛 | 1 | $7.41M |
| 荷兰 | 1 | $53.3K |
| 阿曼 | 2 | $27.6K |
| 新加坡 | 2 | $17.3K |
| 土耳其 | 1 | $10.9K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
| 埃及 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Engtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $76.9K | 非泡沫橡胶密封件、液体流量计 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 7 | $66.6K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Treasure Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.1K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $37.7K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.3K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| ISS Machinery Services Ltd. | 日本 | 3 | $26.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $25.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD. | 新加坡 | 2 | $13.6K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yehua Transportation Ltd. | 1 | $18.00M | 油轮 | |
| Bittersweet Maritime Corp | 塞舌尔 | 1 | $10.00M | 油轮 |
| Trademix Ltd. | 塞舌尔 | 1 | $9.90M | 油轮 |
| Life Tai'an International Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 1 | $7.41M | 油轮 |
| Ship Spares Logistics MV Gaby | 荷兰 | 1 | $53.3K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Master MT Panda | 阿曼 | 2 | $27.6K | 铝制结构体及部件、水净化机械 |
| T Leopard | 土耳其 | 1 | $10.9K | 水净化机械 |
| Miab Logistics Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.5K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| SDH | 中国 | 1 | $2.5K | 非螺纹垫圈、柴油机零件 |
| Sphinx Shipping Agency | 埃及 | 1 | $1.8K | 非电气机械零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 液体流量计 | SEAGENT PTE LTD | 瑞士 | $100 |
| 2025-05-22 | 机械密封件 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $780 |
| 2025-05-22 | 非泡沫橡胶密封件 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 日本 | $960 |
| 2025-05-22 | 滚珠轴承 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $562 |
| 2025-05-22 | 螺纹螺母 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $166 |
| 2025-05-22 | 机械密封件 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 日本 | $586 |
| 2025-05-22 | 其他塑料制品 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 日本 | $10 |
| 2025-05-22 | 非螺纹钢销 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $25 |
| 2025-05-22 | 螺纹螺母 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $166 |
| 2025-05-22 | 铜垫圈 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 日本 | $173 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 油轮 | Life Tai'an International Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | $7.41M |
| 2025-05-16 | 油轮 | YEHUA TRANSPORTATION LTD | — | $18.00M |
| 2024-08-29 | 油轮 | BITTERSWEET MARITIME CORP | 塞舌尔 | $10.00M |
| 2024-08-29 | 油轮 | TRADEMIX LTD | 塞舌尔 | $9.90M |
| 2024-07-04 | 滑轮飞轮 | Miab Logistics Services Pte. Ltd. | 新加坡 | $720 |
| 2024-07-04 | 其他钢铁制品 | Miab Logistics Services Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-07-04 | 阀门零件 | Miab Logistics Services Pte. Ltd. | 新加坡 | $230 |
| 2024-07-04 | 其他螺纹紧固件 | Miab Logistics Services Pte. Ltd. | 新加坡 | $32 |
| 2024-07-04 | 其他钢铁制品 | Miab Logistics Services Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2024-07-04 | 工业热交换器 | Miab Logistics Services Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.0K |