Sao Viet Petrol Transportation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI DầU KHí SAO VIệT

52
进口笔数
13
出口笔数
$1.12M
进口金额
$45.43M
出口金额
2025-05-23
最近进口
2025-05-19
最近出口
35
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.41M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $419.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.2K · 4 笔出口 $53.3K · 1 笔2024-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 3 笔2024-05进口 $458 · 2 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-06进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.90M · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $406 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $517 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.0K · 3 笔出口 $25.41M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $419.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.2K · 4 笔出口 $53.3K · 1 笔2024-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 3 笔2024-05进口 $458 · 2 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-06进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.90M · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $406 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $517 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.0K · 3 笔出口 $25.41M · 2 笔

工商档案

企业注册号0109132188
企查查编码QVN3RPGJMH
成立日期2020-03-17
联系地址Tầng 3, tòa nhà Viet Tower, số 1 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ SAO VIỆT
企业英文名称SAO VIET PETROL TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, tòa nhà Viet Tower, số 1 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84888660033
邮箱saoviettrans@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本7,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
848210滚珠轴承
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
840999柴油机零件

出口

HS 编码产品
890120油轮
842121水净化机械
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
731819其他螺纹紧固件
761090铝制结构体及部件
840991火花点火发动机零件
841950工业热交换器
842519非电动提升机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$608.3K
日本17$227.4K
韩国17$180.1K
挪威1$67.8K
越南2$19.5K
法国1$5.5K
新加坡3$4.7K
马来西亚1$4.1K
德国1$2.5K
比利时1$152

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
塞舌尔2$19.90M
马绍尔群岛1$7.41M
荷兰1$53.3K
阿曼2$27.6K
新加坡2$17.3K
土耳其1$10.9K
中国1$2.5K
埃及1$1.8K
韩国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Engtek Pte. Ltd.新加坡3$76.9K非泡沫橡胶密封件、液体流量计
Intra Commercial Corporation韩国7$66.6K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Treasure Marine Equipment Co., Ltd.中国2$64.1K钢铁链条零件、日字环节链
Segero Marine Co., Ltd.韩国3$37.7K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Segero Marine Co., Ltd.中国3$33.3K非泡沫橡胶密封件、泵零件
ISS Machinery Services Ltd.日本3$26.4K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Segero Marine Co., Ltd.韩国4$25.7K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Kawasaki Trading Co., Ltd.日本2$16.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD.新加坡2$13.6K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd.中国2$12.3K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yehua Transportation Ltd.1$18.00M油轮
Bittersweet Maritime Corp塞舌尔1$10.00M油轮
Trademix Ltd.塞舌尔1$9.90M油轮
Life Tai'an International Trading Co., Ltd.马绍尔群岛1$7.41M油轮
Ship Spares Logistics MV Gaby荷兰1$53.3K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Master MT Panda阿曼2$27.6K铝制结构体及部件、水净化机械
T Leopard土耳其1$10.9K水净化机械
Miab Logistics Services Pte. Ltd.新加坡1$6.5K男棉裤、男式化纤裤
SDH中国1$2.5K非螺纹垫圈、柴油机零件
Sphinx Shipping Agency埃及1$1.8K非电气机械零件、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23液体流量计SEAGENT PTE LTD瑞士$100
2025-05-22机械密封件SEGERO MARINE CO LTD韩国$780
2025-05-22非泡沫橡胶密封件INTRA COMMERCIAL CORP ORATION日本$960
2025-05-22滚珠轴承SEGERO MARINE CO LTD韩国$562
2025-05-22螺纹螺母SEGERO MARINE CO LTD韩国$166
2025-05-22机械密封件INTRA COMMERCIAL CORP ORATION日本$586
2025-05-22其他塑料制品INTRA COMMERCIAL CORP ORATION日本$10
2025-05-22非螺纹钢销Segero Marine Co., Ltd.韩国$25
2025-05-22螺纹螺母SEGERO MARINE CO LTD韩国$166
2025-05-22铜垫圈INTRA COMMERCIAL CORP ORATION日本$173

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-19油轮Life Tai'an International Trading Co., Ltd.马绍尔群岛$7.41M
2025-05-16油轮YEHUA TRANSPORTATION LTD$18.00M
2024-08-29油轮BITTERSWEET MARITIME CORP塞舌尔$10.00M
2024-08-29油轮TRADEMIX LTD塞舌尔$9.90M
2024-07-04滑轮飞轮Miab Logistics Services Pte. Ltd.新加坡$720
2024-07-04其他钢铁制品Miab Logistics Services Pte. Ltd.新加坡$1.1K
2024-07-04阀门零件Miab Logistics Services Pte. Ltd.新加坡$230
2024-07-04其他螺纹紧固件Miab Logistics Services Pte. Ltd.新加坡$32
2024-07-04其他钢铁制品Miab Logistics Services Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2024-07-04工业热交换器Miab Logistics Services Pte. Ltd.新加坡$3.0K

相关企业 · 同类产品

Sao Viet Petrol Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →