CDM REAL CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CDM REAL
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316526945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AQBN3J |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CDM REAL |
| 企业英文名称 | CDM REAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84916888873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $892.3K |
| 俄罗斯 | 2 | $557.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRIDGEMAN PTE LTD | 新加坡 | 5 | $892.3K | 非轻质石油、甲醇 |
| UNITED COMMODITIES LTD | 俄罗斯 | 2 | $557.3K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 非轻质石油 | UNITED COMMODITIES LTD | 俄罗斯 | $40.1K |
| 2024-01-15 | 非轻质石油 | UNITED COMMODITIES LTD | 俄罗斯 | $134.4K |
| 2023-12-20 | 非轻质石油 | UNITED COMMODITIES LTD | 俄罗斯 | $153.1K |
| 2023-12-20 | 非轻质石油 | UNITED COMMODITIES LTD | 俄罗斯 | $37.7K |
| 2023-12-20 | 非轻质石油 | UNITED COMMODITIES LTD | 俄罗斯 | $93.6K |
| 2023-12-20 | 非轻质石油 | UNITED COMMODITIES LTD | 俄罗斯 | $98.5K |
| 2023-04-11 | 非轻质石油 | BRIDGEMAN PTE LTD | 澳大利亚 | $179.9K |
| 2023-04-11 | 非轻质石油 | BRIDGEMAN PTE LTD | 澳大利亚 | $177.9K |
| 2023-04-04 | 非轻质石油 | BRIDGEMAN PTE LTD | 澳大利亚 | $177.9K |
| 2023-04-04 | 非轻质石油 | BRIDGEMAN PTE LTD | 澳大利亚 | $179.4K |