One World Lab Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONE WORLD LAB VIệT NAM
- 邮箱7
14
进口笔数
0
出口笔数
$134.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314603464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFK5XWKS |
| 成立日期 | 2017-08-30 |
| 联系地址 | Số 10 Đường số 13, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONE WORLD LAB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONE WORLD LAB VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường số 13, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84909666556 |
| 邮箱 | thien.khiem@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 382100 | 培养基 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $116.1K |
| 中国台湾 | 1 | $7.0K |
| 印度 | 3 | $4.7K |
| 中国 | 4 | $2.4K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
| 法国 | 3 | $1.4K |
| 西班牙 | 1 | $846 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Montech Werkstoffpruefmaschinen Gmbh | 德国 | 1 | $116.1K | 非金属测试机、钢铁螺钉螺栓 |
| AROPEC SPORTS CORP | 中国台湾 | 1 | $7.0K | 水上运动器材、硫化橡胶服装 |
| ARJUNA NATURAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $3.4K | 其他植物提取物、精油及浓缩物 |
| Invivogen Ltd. | 中国 | 3 | $2.9K | 诊断试剂、其他实验室玻璃器皿 |
| Tengzhou Youlit Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 铜合金管件、机床零件 |
| TARSONS PRODUCTS LIMITED | 印度 | 2 | $1.3K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Beijing Hiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 光学辐射仪器、其他诊断试剂 |
| NATAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $846 | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Invivogen Ltd. | 法国 | 1 | $180 | 其他诊断试剂、培养基 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 氢氧化铝 | INVIVOGEN LTD | 法国 | $414 |
| 2026-04-16 | 氢氧化铝 | INVIVOGEN LTD | 法国 | $414 |
| 2026-03-09 | 其他诊断试剂 | INVIVOGEN LTD | 法国 | $344 |
| 2026-03-04 | 机床零件 | TENGZHOU YOULIT SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $474 |
| 2025-05-23 | 培养基 | INVIVOGEN LTD | 法国 | $180 |
| 2024-10-25 | 其他户外娱乐设备 | AROPEC SPORTS CORP | 中国台湾 | $470 |
| 2024-10-25 | 其他户外娱乐设备 | AROPEC SPORTS CORP | 中国台湾 | $460 |
| 2024-10-25 | 硫化橡胶服装 | AROPEC SPORTS CORP | 中国台湾 | $5.6K |
| 2024-10-24 | 橡塑帽类 | AROPEC SPORTS CORP | 中国台湾 | $560 |
| 2024-07-17 | 机床零件 | TENGZHOU YOULIT SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $474 |