Huynh Nam Viet Service Trading Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI DịCH Vụ HUỳNH NAM VIệT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$40.4K
出口金额
—
最近进口
2024-12-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315129127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SBM2ET |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | 235B/A11/11 Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUỲNH NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | HUYNH NAM VIET SERVICE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 235B/A11/11 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 0903318052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 6 | $40.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winil Holdings (Pty.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $31.0K | 金属框架座椅、其他座椅 |
| Winil Holdings (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $8.6K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| 781af672170890fb2fac2d00ab62a35a | 1 | $370 | ||
| d0cf6077935843c16f940c44b90add68 | 1 | $370 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 软垫木座椅 | MAGNUS PORTUS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $370 |
| 2024-11-22 | 金属框架座椅 | MAGNUS PORTUS (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $370 |
| 2024-10-23 | 金属框架软垫椅 | WINIL HOLDINGS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $2.7K |
| 2024-10-23 | 木制座椅 | WINIL HOLDINGS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $5.2K |
| 2024-10-23 | 非办公金属家具 | WINIL HOLDINGS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $720 |
| 2024-09-28 | 金属框架座椅 | WINIL HOLDINGS (PTY) LTD | 斯里兰卡 | $2.7K |
| 2024-09-28 | 藤柳家具 | WINIL HOLDINGS (PTY) LTD | 斯里兰卡 | $1.3K |
| 2024-09-28 | 金属框架座椅 | Winil Holdings (Pty.) Ltd. | 斯里兰卡 | $796 |
| 2024-09-28 | 其他座椅 | WINIL HOLDINGS (PTY) LTD | 斯里兰卡 | $8.4K |
| 2024-09-28 | 金属框架座椅 | WINIL HOLDINGS (PTY) LTD | 斯里兰卡 | $1.3K |