Gold Well Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,242 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CTy TNHH Quốc Tế Di Hưng
978
进口笔数
3,242
出口笔数
$42.36M
进口金额
$100.34M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
85
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700386354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUV17N3 |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Khu sản xuất Bình Chuẩn, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DI HƯNG |
| 企业英文名称 | GOLD WELL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu sản xuất Bình Chuẩn, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743788881 |
| 邮箱 | contact@goldwellvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 897.738亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842290 | 机械零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 38 | $21.00M |
| 中国 | 789 | $17.45M |
| 越南 | 21 | $975.1K |
| 中国台湾 | 39 | $805.6K |
| 印度 | 5 | $657.5K |
| 马来西亚 | 2 | $620.8K |
| 印度尼西亚 | 18 | $434.4K |
| 意大利 | 11 | $101.7K |
| 法国 | 8 | $99.2K |
| 韩国 | 3 | $94.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,113 | $77.02M |
| 越南 | 311 | $10.58M |
| 加拿大 | 265 | $4.56M |
| 德国 | 148 | $1.81M |
| 墨西哥 | 104 | $1.72M |
| 英国 | 59 | $1.30M |
| 法国 | 18 | $606.3K |
| 西班牙 | 35 | $509.1K |
| 智利 | 12 | $331.2K |
| 澳大利亚 | 24 | $328.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 59 | $21.60M | 未锻轧铝、其他钢弹簧 |
| Unind (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 566 | $8.84M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁管材 |
| Qingdao Xinzhan Tools Co., Ltd. | 中国 | 92 | $6.96M | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 12 | $844.9K | 铝合金型材、未锻轧铝合金 |
| PT Urecel Indonesia | 印度尼西亚 | 12 | $416.9K | 聚氨酯泡沫塑料、其他寝具 |
| Fujian Wanan Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $31.6K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Unind (Dongguan) Co., Ltd. | 日本 | 26 | $30.5K | 塑料封口件、塑料配件 |
| Solpuri GmbH | 德国 | 12 | $19.8K | 塑料配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Garpa Garten & Park GmbH | 德国 | 11 | $14.7K | 铜制钉及类似品、其他螺纹紧固件 |
| AVERY DENNISON HONG KONG B.V. | 中国香港 | 10 | $1.7K | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 2,919 | $92.08M | 其他车辆、金属框架座椅 |
| Onlink (H.K.) Industrial Ltd. | 越南 | 59 | $3.74M | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| MPV SP | 越南 | 72 | $2.41M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 34 | $1.03M | 动力割草机、其他塑料制品 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 64 | $522.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| IDEN INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | 15 | $85.7K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Gold Well Co., Ltd. | 越南 | 8 | $65.0K | 钢铁螺钉螺栓、塑料配件 |
| Hanel Investments CC | 南非 | 16 | $44.6K | 其他护发品、洗发剂 |
| Garpa Garten & Park GmbH | 德国 | 5 | $19.2K | 木制座椅零件、木制家具零件 |
| Peacock Christel | 博茨瓦纳 | 10 | $5.8K | 其他护发品、发胶 |
近期贸易明细
进口(共 978)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | QINGDAO XINZHAN TOOLS CO., LTD | 中国 | $94.7K |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | QINGDAO XINZHAN TOOLS CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | QINGDAO XINZHAN TOOLS CO., LTD | 中国 | $94.7K |
| 2026-04-28 | 非机动车零件 | QINGDAO XINZHAN TOOLS CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | PT URECEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $30 |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | PT URECEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | PT URECEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | PT URECEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | PT URECEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | PT URECEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.9K |
出口(共 3,242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $22.9K |
| 2026-04-27 | 车身零件 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $30.4K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $26.7K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 加拿大 | $16.7K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $17.3K |
| 2026-04-27 | 车身零件 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $30.4K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $26.7K |
| 2026-04-26 | 金属框架座椅 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-26 | 其他车辆 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $26.7K |
| 2026-04-26 | 金属框架座椅 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $494 |