Gold Well Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,242 笔 · 主营 其他车辆

越南 · 在业

本地名:CTy TNHH Quốc Tế Di Hưng

978
进口笔数
3,242
出口笔数
$42.36M
进口金额
$100.34M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
85
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $121.8K · 2 笔出口 $319.7K · 7 笔2023-09进口 $607.0K · 30 笔出口 $2.85M · 62 笔2023-10进口 $1.32M · 28 笔出口 $3.31M · 78 笔2023-11进口 $1.16M · 35 笔出口 $3.73M · 88 笔2023-12进口 $1.18M · 44 笔出口 $2.72M · 76 笔2024-01进口 $460.1K · 34 笔出口 $3.54M · 96 笔2024-02进口 $915.5K · 10 笔出口 $1.67M · 41 笔2024-03进口 $1.29M · 30 笔出口 $3.59M · 89 笔2024-04进口 $933.4K · 25 笔出口 $3.31M · 78 笔2024-05进口 $814.4K · 36 笔出口 $3.11M · 84 笔2024-06进口 $1.30M · 31 笔出口 $2.22M · 64 笔2024-07进口 $1.72M · 34 笔出口 $2.62M · 75 笔2024-08进口 $328.5K · 15 笔出口 $2.50M · 78 笔2024-09进口 $2.13M · 19 笔出口 $1.95M · 70 笔2024-10进口 $1.37M · 24 笔出口 $3.82M · 100 笔2024-11进口 $1.31M · 21 笔出口 $2.63M · 80 笔2024-12进口 $635.1K · 23 笔出口 $3.33M · 125 笔2025-01进口 $2.14M · 24 笔出口 $2.39M · 81 笔2025-02进口 $1.10M · 17 笔出口 $1.70M · 54 笔2025-03进口 $1.67M · 38 笔出口 $2.39M · 85 笔2025-04进口 $1.35M · 28 笔出口 $2.84M · 106 笔2025-05进口 $660.1K · 25 笔出口 $2.13M · 75 笔2025-06进口 $1.81M · 26 笔出口 $1.59M · 62 笔2025-07进口 $170.9K · 13 笔出口 $1.78M · 79 笔2025-08进口 $1.70M · 24 笔出口 $1.69M · 58 笔2025-09进口 $766.4K · 16 笔出口 $2.22M · 83 笔2025-10进口 $881.4K · 22 笔出口 $2.22M · 92 笔2025-11进口 $2.02M · 49 笔出口 $1.97M · 95 笔2025-12进口 $1.83M · 37 笔出口 $2.35M · 117 笔2026-01进口 $1.38M · 30 笔出口 $2.98M · 140 笔2026-02进口 $977.2K · 17 笔出口 $1.63M · 82 笔2026-03进口 $1.49M · 23 笔出口 $2.95M · 141 笔2026-04进口 $987.1K · 20 笔出口 $2.88M · 128 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $121.8K · 2 笔出口 $319.7K · 7 笔2023-09进口 $607.0K · 30 笔出口 $2.85M · 62 笔2023-10进口 $1.32M · 28 笔出口 $3.31M · 78 笔2023-11进口 $1.16M · 35 笔出口 $3.73M · 88 笔2023-12进口 $1.18M · 44 笔出口 $2.72M · 76 笔2024-01进口 $460.1K · 34 笔出口 $3.54M · 96 笔2024-02进口 $915.5K · 10 笔出口 $1.67M · 41 笔2024-03进口 $1.29M · 30 笔出口 $3.59M · 89 笔2024-04进口 $933.4K · 25 笔出口 $3.31M · 78 笔2024-05进口 $814.4K · 36 笔出口 $3.11M · 84 笔2024-06进口 $1.30M · 31 笔出口 $2.22M · 64 笔2024-07进口 $1.72M · 34 笔出口 $2.62M · 75 笔2024-08进口 $328.5K · 15 笔出口 $2.50M · 78 笔2024-09进口 $2.13M · 19 笔出口 $1.95M · 70 笔2024-10进口 $1.37M · 24 笔出口 $3.82M · 100 笔2024-11进口 $1.31M · 21 笔出口 $2.63M · 80 笔2024-12进口 $635.1K · 23 笔出口 $3.33M · 125 笔2025-01进口 $2.14M · 24 笔出口 $2.39M · 81 笔2025-02进口 $1.10M · 17 笔出口 $1.70M · 54 笔2025-03进口 $1.67M · 38 笔出口 $2.39M · 85 笔2025-04进口 $1.35M · 28 笔出口 $2.84M · 106 笔2025-05进口 $660.1K · 25 笔出口 $2.13M · 75 笔2025-06进口 $1.81M · 26 笔出口 $1.59M · 62 笔2025-07进口 $170.9K · 13 笔出口 $1.78M · 79 笔2025-08进口 $1.70M · 24 笔出口 $1.69M · 58 笔2025-09进口 $766.4K · 16 笔出口 $2.22M · 83 笔2025-10进口 $881.4K · 22 笔出口 $2.22M · 92 笔2025-11进口 $2.02M · 49 笔出口 $1.97M · 95 笔2025-12进口 $1.83M · 37 笔出口 $2.35M · 117 笔2026-01进口 $1.38M · 30 笔出口 $2.98M · 140 笔2026-02进口 $977.2K · 17 笔出口 $1.63M · 82 笔2026-03进口 $1.49M · 23 笔出口 $2.95M · 141 笔2026-04进口 $987.1K · 20 笔出口 $2.88M · 128 笔

工商档案

企业注册号3700386354
企查查编码QVNTUV17N3
成立日期2008-06-30
联系地址Khu sản xuất Bình Chuẩn, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DI HƯNG
企业英文名称GOLD WELL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu sản xuất Bình Chuẩn, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743788881
邮箱contact@goldwellvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本897.738亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392630塑料配件
730690其他钢铁管材
820559其他手工工具
392350塑料封口件
820411不可调扳手
732690其他钢铁制品
830220贱金属脚轮
392329非乙烯塑料袋
871690非机动车零件

出口

HS 编码产品
871680其他车辆
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
842290机械零件
761699其他铝制品
841899制冷设备零件
903190测量仪器零件
851690电热器具零件
870829车身零件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚38$21.00M
中国789$17.45M
越南21$975.1K
中国台湾39$805.6K
印度5$657.5K
马来西亚2$620.8K
印度尼西亚18$434.4K
意大利11$101.7K
法国8$99.2K
韩国3$94.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,113$77.02M
越南311$10.58M
加拿大265$4.56M
德国148$1.81M
墨西哥104$1.72M
英国59$1.30M
法国18$606.3K
西班牙35$509.1K
智利12$331.2K
澳大利亚24$328.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch中国台湾59$21.60M未锻轧铝、其他钢弹簧
Unind (Dongguan) Co., Ltd.中国566$8.84M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁管材
Qingdao Xinzhan Tools Co., Ltd.中国92$6.96M非机动车零件、贱金属脚轮
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南12$844.9K铝合金型材、未锻轧铝合金
PT Urecel Indonesia印度尼西亚12$416.9K聚氨酯泡沫塑料、其他寝具
Fujian Wanan Industry Group Co., Ltd.中国12$31.6K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Unind (Dongguan) Co., Ltd.日本26$30.5K塑料封口件、塑料配件
Solpuri GmbH德国12$19.8K塑料配件、非泡沫橡胶密封件
Garpa Garten & Park GmbH德国11$14.7K铜制钉及类似品、其他螺纹紧固件
AVERY DENNISON HONG KONG B.V.中国香港10$1.7K印刷标签、其他半导体介质

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch中国台湾2,919$92.08M其他车辆、金属框架座椅
Onlink (H.K.) Industrial Ltd.越南59$3.74M其他钢铁制品、电动机及零件
MPV SP越南72$2.41M瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPV SP中国澳门34$1.03M动力割草机、其他塑料制品
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南64$522.9K其他钢铁制品、其他铝制品
IDEN INTERNATIONAL CO中国台湾15$85.7K金属框架座椅、非办公金属家具
Gold Well Co., Ltd.越南8$65.0K钢铁螺钉螺栓、塑料配件
Hanel Investments CC南非16$44.6K其他护发品、洗发剂
Garpa Garten & Park GmbH德国5$19.2K木制座椅零件、木制家具零件
Peacock Christel博茨瓦纳10$5.8K其他护发品、发胶

近期贸易明细

进口(共 978)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非机动车零件QINGDAO XINZHAN TOOLS CO., LTD中国$94.7K
2026-04-28非机动车零件QINGDAO XINZHAN TOOLS CO., LTD中国$3.9K
2026-04-28非机动车零件QINGDAO XINZHAN TOOLS CO., LTD中国$94.7K
2026-04-28非机动车零件QINGDAO XINZHAN TOOLS CO., LTD中国$3.9K
2026-04-27其他寝具PT URECEL INDONESIA印度尼西亚$30
2026-04-27其他寝具PT URECEL INDONESIA印度尼西亚$1.3K
2026-04-27其他寝具PT URECEL INDONESIA印度尼西亚$1.0K
2026-04-27其他寝具PT URECEL INDONESIA印度尼西亚$2.4K
2026-04-27其他寝具PT URECEL INDONESIA印度尼西亚$2.4K
2026-04-27其他寝具PT URECEL INDONESIA印度尼西亚$4.9K

出口(共 3,242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他钢铁制品Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$22.9K
2026-04-27车身零件Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$30.4K
2026-04-27其他车辆Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$26.7K
2026-04-27其他车辆Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch加拿大$16.7K
2026-04-27其他车辆Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$17.3K
2026-04-27车身零件Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$30.4K
2026-04-27其他车辆Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$26.7K
2026-04-26金属框架座椅Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$1.2K
2026-04-26其他车辆Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$26.7K
2026-04-26金属框架座椅Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$494

相关企业 · 同类产品

Gold Well Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →