Taixin Construction Machinery Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC CôNG TRìNH TAIXIN

4
进口笔数
316
出口笔数
$26.9K
进口金额
$2.55M
出口金额
2025-08-14
最近进口
2026-03-25
最近出口
2
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $44.8K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $349 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $386 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $385 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 6 笔2025-06进口 $800 · 1 笔出口 $14.8K · 6 笔2025-07进口 $159 · 1 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $502 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $44.8K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $349 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $386 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $385 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 6 笔2025-06进口 $800 · 1 笔出口 $14.8K · 6 笔2025-07进口 $159 · 1 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $502 · 2 笔

工商档案

企业注册号2301057613
企查查编码QVNG6R9Y33
成立日期2018-11-26
联系地址Số nhà 31, khu Đại Dương, đường Hai Bà Trưng, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC CÔNG TRÌNH TAIXIN
企业英文名称TAIXIN CONSTRUCTION MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CL3-30, Đường ND5, khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84339966828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
741980其他铜制品
841950工业热交换器
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
940320非办公金属家具
841231气动直线发动机
8477908477机器零件
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$26.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南316$2.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$17.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$9.0KPVC泡沫板、夹层安全玻璃

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南56$1.46M其他塑料制品、其他钢铁制品
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南52$540.4K自粘塑料片、PET塑料片材
Samju Vina Co., Ltd.越南63$219.6K自粘塑料片、PET塑料片材
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南27$88.1K自粘塑料片、其他塑料制品
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南23$41.0K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南22$27.1K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Sanken Vietnam Technology Co., Ltd.越南12$19.1KPET塑料片材、自粘塑料片
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南8$16.5K木托盘、其他钢铁制品
Segyung Vina Co., Ltd.越南10$5.7K自粘塑料片、PET塑料片材
Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南10$5.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-14钢铁螺钉螺栓GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7
2025-08-14螺纹螺母GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$95
2025-08-14其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$200
2025-08-14其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$424
2025-08-14传动轴及曲柄GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.3K
2025-07-30其他铜制品GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$53
2025-07-30其他铜制品GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$53
2025-07-30其他铜制品GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$53
2025-06-19滚珠轴承GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$800
2023-09-18工业热交换器PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$17.9K

出口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25纸基研磨料SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$23
2026-03-25可互换钻具SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$13
2026-03-25纸基研磨料SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$21
2026-03-25螺纹加工工具SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$10
2026-03-25螺纹加工工具SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$8
2026-03-25纸基研磨料SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$25
2026-03-25可互换钻具SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$8
2026-03-25纸基研磨料SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$23
2026-03-25其他工业用纺织品SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$4
2026-03-25纸基研磨料SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$21

相关企业 · 同类产品

Taixin Construction Machinery Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →