Taixin Construction Machinery Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC CôNG TRìNH TAIXIN
4
进口笔数
316
出口笔数
$26.9K
进口金额
$2.55M
出口金额
2025-08-14
最近进口
2026-03-25
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301057613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6R9Y33 |
| 成立日期 | 2018-11-26 |
| 联系地址 | Số nhà 31, khu Đại Dương, đường Hai Bà Trưng, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC CÔNG TRÌNH TAIXIN |
| 企业英文名称 | TAIXIN CONSTRUCTION MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL3-30, Đường ND5, khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84339966828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $26.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 316 | $2.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.0K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $1.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $540.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 63 | $219.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $88.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $41.0K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $27.1K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Sanken Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.1K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.5K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-08-14 | 螺纹螺母 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-08-14 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-14 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $424 |
| 2025-08-14 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-07-30 | 其他铜制品 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-07-30 | 其他铜制品 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-07-30 | 其他铜制品 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-06-19 | 滚珠轴承 | GUANGXI PINGXIANG HONGFA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-09-18 | 工业热交换器 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $17.9K |
出口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 纸基研磨料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-25 | 纸基研磨料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-25 | 螺纹加工工具 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-25 | 螺纹加工工具 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-25 | 纸基研磨料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-25 | 纸基研磨料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-25 | 其他工业用纺织品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-25 | 纸基研磨料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $21 |