Samyou Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 856 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMYOU VINA
69
进口笔数
856
出口笔数
$212.4K
进口金额
$5.43M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301037769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA3N8HS |
| 成立日期 | 2018-08-17 |
| 联系地址 | Khu liền kề ( khu công nghiệp Quế Võ mở rộng), Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMYOU VINA |
| 企业英文名称 | SAMYOU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu liền kề ( khu công nghiệp Quế Võ mở rộng), Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02223903185 |
| 邮箱 | samyou80vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 202.004亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $212.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 854 | $5.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $191.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 472 | $2.14M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.42M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 147 | $599.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 14 | $505.3K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 20 | $235.5K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $65.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 31 | $65.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $60.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 18 | $54.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $399 |
出口(共 856)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $65 |