Samyou Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 998 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAMYOU VINA

84
进口笔数
998
出口笔数
$367.5K
进口金额
$6.92M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $454.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 21 笔2024-07进口 $2.0K · 6 笔出口 $103.3K · 14 笔2024-08进口 $685 · 1 笔出口 $51.3K · 17 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $197.1K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 22 笔2024-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $77.2K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 31 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $31.8K · 12 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $39.7K · 8 笔2025-03进口 $8.4K · 4 笔出口 $107.4K · 17 笔2025-04进口 $49.0K · 15 笔出口 $270.8K · 14 笔2025-05进口 $19.0K · 7 笔出口 $424.3K · 38 笔2025-06进口 $13.1K · 4 笔出口 $287.7K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 37 笔2025-08进口 $17.0K · 4 笔出口 $191.2K · 30 笔2025-09进口 $38.3K · 9 笔出口 $293.9K · 32 笔2025-10进口 $32.6K · 10 笔出口 $454.7K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 15 笔2025-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $220.8K · 44 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 28 笔2026-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $164.8K · 43 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 26 笔2026-05进口 $123.9K · 11 笔出口 $448.2K · 42 笔2026-06进口 $15.0K · 1 笔出口 $328.2K · 45 笔2026-07进口 $16.2K · 3 笔出口 $211.6K · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 21 笔2024-07进口 $2.0K · 6 笔出口 $103.3K · 14 笔2024-08进口 $685 · 1 笔出口 $51.3K · 17 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $197.1K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 22 笔2024-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $77.2K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 31 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $31.8K · 12 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $39.7K · 8 笔2025-03进口 $8.4K · 4 笔出口 $107.4K · 17 笔2025-04进口 $49.0K · 15 笔出口 $270.8K · 14 笔2025-05进口 $19.0K · 7 笔出口 $424.3K · 38 笔2025-06进口 $13.1K · 4 笔出口 $287.7K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 37 笔2025-08进口 $17.0K · 4 笔出口 $191.2K · 30 笔2025-09进口 $38.3K · 9 笔出口 $293.9K · 32 笔2025-10进口 $32.6K · 10 笔出口 $454.7K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 15 笔2025-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $220.8K · 44 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 28 笔2026-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $164.8K · 43 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 26 笔2026-05进口 $123.9K · 11 笔出口 $448.2K · 42 笔2026-06进口 $15.0K · 1 笔出口 $328.2K · 45 笔2026-07进口 $16.2K · 3 笔出口 $211.6K · 41 笔

工商档案

企业注册号2301037769
企查查编码QVNWA3N8HS
成立日期2018-08-17
联系地址Khu liền kề ( khu công nghiệp Quế Võ mở rộng), Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMYOU VINA
企业英文名称SAMYOU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu liền kề ( khu công nghiệp Quế Võ mở rộng), Phường Nam Sơn, TP Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话02223903185
邮箱samyou80vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本202.004亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
400690其他未硫化橡胶
902910计量计数器
731829其他钢铁非螺纹件
731815钢铁螺钉螺栓
740729铜合金条杆
732090其他钢弹簧
731824非螺纹钢销
830140其他金属锁

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品
848310传动轴及曲柄
848079非注塑模具
940320非办公金属家具
810890其他钛制品
830140其他金属锁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$251.4K
中国10$116.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南994$6.92M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南69$226.7K其他塑料制品、其他印刷机零件
ZHANGZHOU XIONGXINTENG PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国8$115.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南4$24.5K其他塑料制品、通信设备零件
Amphenol High Speed Cable Vietnam Co., Ltd.越南3$789带接头绝缘电线、燃料木材废料

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南518$2.27M其他塑料制品、其他电子IC
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南60$1.50M聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南179$752.9K其他塑料制品、其他电子IC
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南15$516.8K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南17$262.6K其他钢铁制品、绝缘电线
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南20$235.5K其他塑料制品、塑料灯具零件
Deli Vietnam Co., Ltd.越南63$130.2K其他纸制品、瓦楞纸箱
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南30$69.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南18$54.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
CE Link Vietnam Co., Ltd.越南20$26.4K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他钢铁制品ZHANGZHOU XIONGXINTENG PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$185
2026-07-28其他钢铁制品ZHANGZHOU XIONGXINTENG PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.4K
2026-07-28其他钢铁制品ZHANGZHOU XIONGXINTENG PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$765
2026-07-28其他钢铁制品ZHANGZHOU XIONGXINTENG PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$294
2026-07-28其他钢铁制品ZHANGZHOU XIONGXINTENG PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$165
2026-07-28非螺纹钢销ZHANGZHOU XIONGXINTENG PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$58
2026-07-28其他钢铁制品ZHANGZHOU XIONGXINTENG PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$765
2026-07-28其他钢铁制品ZHANGZHOU XIONGXINTENG PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$271
2026-07-28其他钢铁制品ZHANGZHOU XIONGXINTENG PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$518
2026-07-28其他钢铁制品ZHANGZHOU XIONGXINTENG PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国$329

出口(共 998)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$540
2026-07-31其他钢铁制品Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$398
2026-07-31其他钢铁制品Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$337
2026-07-31其他钢铁制品Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$740
2026-07-31其他钢铁制品Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-31其他钢铁制品Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$740
2026-07-31其他塑料制品Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$738
2026-07-31其他钢铁制品Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$424
2026-07-31其他钢铁制品Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$276
2026-07-31其他钢铁制品Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$776

相关企业 · 同类产品

Samyou Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →