Vimoximex Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIMOXIMEX GROUP
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108518037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C3D1X3 |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Số 02 ngách 76/4 Phố Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIMOXIMEX GROUP |
| 企业英文名称 | VIMOXIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962604250 |
| 邮箱 | info@vimoximex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurl B S D Emmanuelle Jane | 法国 | 1 | $8.2K | 香水 |
| Institut Karité Paris | 法国 | 1 | $7.7K | 其他护肤品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 皮肤清洁剂 | INSTITUT KARITE PARIS | 法国 | $765 |
| 2024-06-10 | 其他护肤品 | INSTITUT KARITE PARIS | 法国 | $145 |
| 2024-06-10 | 其他护肤品 | INSTITUT KARITE PARIS | 法国 | $145 |
| 2024-06-10 | 其他护肤品 | INSTITUT KARITE PARIS | 法国 | $445 |
| 2024-06-10 | 其他护肤品 | INSTITUT KARITE PARIS | 法国 | $517 |
| 2024-06-10 | 其他护肤品 | INSTITUT KARITE PARIS | 法国 | $566 |
| 2024-06-10 | 其他护肤品 | INSTITUT KARITE PARIS | 法国 | $271 |
| 2024-06-10 | 皮肤清洁剂 | INSTITUT KARITE PARIS | 法国 | $156 |
| 2024-06-10 | 皮肤清洁剂 | INSTITUT KARITE PARIS | 法国 | $390 |
| 2024-06-10 | 其他护肤品 | INSTITUT KARITE PARIS | 法国 | $81 |