Bach Dang Group Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN XâY DựNG BạCH ĐằNG
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$69.0K
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201886483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBSTWP7 |
| 成立日期 | 2018-06-26 |
| 联系地址 | Số 185 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN XÂY DỰNG BẠCH ĐẰNG |
| 企业英文名称 | BACH DANG GROUP CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 185 Trần Nguyên Hãn, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842253858779 |
| 邮箱 | bachdanggr@gmail.com |
| 官网 | thietbidienbachdang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $69.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $30.8K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| 14342d142bd7f200523e2c2aa7679c92 | 1 | $17.3K | ||
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.2K | 印刷标签、智能卡 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 铜绕组线 | AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-09-29 | 铜绕组线 | AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-09-29 | 其他塑料制品 | AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-09-29 | 绝缘电线 | AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $718 |
| 2025-09-29 | 铜绕组线 | AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-09-29 | 铜绕组线 | AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-09-29 | 塑料管件 | AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-09-29 | 塑料管件 | AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-09-29 | 铜绕组线 | AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-09-29 | 铜绕组线 | AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $76 |