Ha Noi Environment Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MôI TRườNG Hà NộI
3
进口笔数
0
出口笔数
$26.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109927586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YY9DJR |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI ENVIRONMENT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84982479898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $26.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Nanyue Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU NANYUE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $288 |
| 2025-12-16 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU NANYUE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $784 |
| 2025-12-16 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU NANYUE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $634 |
| 2025-12-16 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU NANYUE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-16 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU NANYUE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $386 |
| 2025-12-16 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU NANYUE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-12-16 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU NANYUE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-16 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU NANYUE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-12-16 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU NANYUE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-12-16 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU NANYUE HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $22 |