Tam Phat Industrial Equipment Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Tâm Phát
0
进口笔数
270
出口笔数
$0
进口金额
$67.90M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105796766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5R1Q06 |
| 成立日期 | 2012-02-20 |
| 联系地址 | Số 781 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 781 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842436321358 |
| 传真 | 02436321359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 270 | $67.90M |
| 日本 | 1 | $562 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 5 | $58.07M | 非泡沫橡胶密封件、橡塑模具 |
| Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 136 | $8.32M | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $1.43M | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.8K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Shikoku Cable Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $30.8K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.5K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.8K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 非泡沫橡胶密封件、聚乙烯袋 |
| Shikoku Cable Vietnam Ltd., Dong Van III Branch | 越南 | 2 | $1.6K | 瓦楞纸箱、塑料卷轴 |
近期贸易明细
出口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-29 | 钳子镊子 | Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-29 | 1kVA以下变压器 | Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-29 | 其他金属锁 | Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-29 | 1kg以下胶粘剂 | Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 37.5瓦以下电机 | Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-06-29 | 650kVA以下液体变压器 | Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-29 | 1000伏以下保险丝 | Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |