Thanh Dat Pallet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 压缩木材型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PALLET THàNH ĐạT
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$134.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603498006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCGSB32 |
| 成立日期 | 2017-10-13 |
| 联系地址 | 101/191, Tổ 4, KP 4, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PALLET THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT PALLET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101/191, Tổ 4, KP 4, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $134.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $134.5K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 木托盘 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 木托盘 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2026-04-17 | 压缩木材型材 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-05 | 木托盘 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-05 | 木托盘 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-05 | 压缩木材型材 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-01-14 | 木托盘 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-14 | 木托盘 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 压缩木材型材 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-12-16 | 木托盘 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |