Viet Timber International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế Gỗ VIệT
3
进口笔数
63
出口笔数
$90.4K
进口金额
$1.02M
出口金额
2025-05-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702587458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVKK73M |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 860, tờ bản đồ số 12, Đường Vĩnh Tân 28, Khu Phố 5, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GỖ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TIMBER INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 649, tờ bản đồ số 12, đường Vĩnh Tân 21, tổ 2, khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84936179999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844511 | 梳理机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $88.8K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $674.7K |
| 马来西亚 | 32 | $342.0K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhonglida Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.0K | 包装机械、其他功能机器 |
| Zhejiang Huayu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 人造纤维绒布、染色聚酯布 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 木制办公家具、软垫木座椅 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boe Supplies Llc | 美国 | 30 | $674.7K | 热带木胶合板、PET塑料片材 |
| Richwood Master Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $256.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Growmark Resources | 马来西亚 | 8 | $76.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Kin Ho Timber Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $9.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 热带木胶合板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-01-18 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG HUAYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-18 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG HUAYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-18 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG HUAYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-18 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG HUAYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-18 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG HUAYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-18 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG HUAYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-01-18 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG HUAYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-18 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG HUAYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-01-18 | 人造纤维绒布 | ZHEJIANG HUAYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $759 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Boe Supplies Llc | 美国 | $561 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Boe Supplies Llc | 美国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Boe Supplies Llc | 美国 | $544 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Boe Supplies Llc | 美国 | $12.1K |
| 2026-04-01 | 热带木胶合板 | Boe Supplies Llc | 美国 | $12.0K |
| 2026-03-23 | 热带木胶合板 | Boe Supplies Llc | 美国 | $11.7K |
| 2026-03-11 | 热带木胶合板 | Boe Supplies Llc | 美国 | $11.7K |
| 2026-01-08 | 热带木胶合板 | Boe Supplies Llc | 美国 | $12.1K |
| 2026-01-08 | 热带木胶合板 | Boe Supplies Llc | 美国 | $11.9K |
| 2026-01-05 | 热带木胶合板 | Boe Supplies Llc | 美国 | $14.8K |