Eastex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 针织机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EASTEX
37
进口笔数
1
出口笔数
$2.48M
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-07
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703156253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5489VA8 |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | Số 8 đường số 66, Khu 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EASTEX |
| 企业英文名称 | EASTEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường số 66, Khu 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0938490764 |
| 邮箱 | eastexvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844851 | 针织机零件 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844712 | 大圆针织机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $2.48M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuexing Intl Industry Ltd. | 中国 | 8 | $1.28M | 大圆针织机、针织机零件 |
| Xiamen Minsheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 21 | $985.2K | 针织机零件、大圆针织机 |
| Quanzhou Viga Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.9K | 大圆针织机、针织机零件 |
| Quanzhou Hengyi Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.5K | 大圆针织机、机器零件(非成圈) |
| Jinjiang Chiyue Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 大圆针织机、机器零件(非成圈) |
| Quanzhou Viga Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.1K | 机器零件(非成圈) |
| Xiamen Minsheng Textile Co., Ltd. | 1 | $1.5K | 机器零件(非成圈) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansae Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.0K | 大圆针织机 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | XIAMEN MINSHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | XIAMEN MINSHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 机器零件(非成圈) | QUANZHOU VIGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-25 | 机器零件(非成圈) | QUANZHOU VIGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 纺织处理机械 | QUANZHOU VIGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-25 | 大圆针织机 | QUANZHOU VIGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $87.5K |
| 2026-03-25 | 机器零件(非成圈) | QUANZHOU VIGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-03-25 | 针织机零件 | QUANZHOU VIGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-25 | 针织机零件 | QUANZHOU VIGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-25 | 机器零件(非成圈) | QUANZHOU VIGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $900 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 大圆针织机 | Hansae Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |