ITS TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ ITS
6
进口笔数
0
出口笔数
$640.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110465992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC14D8N |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | Tầng 10 tòa nhà Hudland Tower, số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ITS |
| 企业英文名称 | ITS TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | HA02-65 Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0962367930 |
| 邮箱 | quyen@duynam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $640.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHARGECORE PTE LTD | 新加坡 | 6 | $640.3K | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | CHARGECORE PTE LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | CHARGECORE PTE LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | CHARGECORE PTE LTD | 中国 | $130.0K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | CHARGECORE PTE LTD | 中国 | $130.0K |
| 2026-03-17 | 静止变流器 | CHARGECORE PTE LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-02-23 | 静止变流器 | CHARGECORE PTE LTD | 中国 | $130.0K |
| 2026-02-03 | 静止变流器 | CHARGECORE PTE LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-03 | 静止变流器 | CHARGECORE PTE LTD | 中国 | $130.0K |
| 2026-01-20 | 其他金属锁 | CHARGECORE PTE LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-05-08 | 静止变流器 | CHARGECORE PTE LTD | 中国 | $49.7K |