WAFER SYSTEMS (VIETNAM) CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WAFER SYSTEMS (VIETNAM)
- 邮箱38
4
进口笔数
7
出口笔数
$21.8K
进口金额
$55.7K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-01-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314857885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFY3CB1 |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Hà Phan, số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WAFER SYSTEMS (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | WAFER SYSTEMS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Hà Phan, số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84932196768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 91.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $21.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $55.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAXTRADE INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO LTD | 中国 | 3 | $20.5K | 通信设备 |
| CISCO SYSTEMS INTERNATIONAL B.V. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 通信设备、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LCFC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 5 | $39.8K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| NATILIK PTE LTD | 新加坡 | 2 | $15.9K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 通信设备 | MAXTRADE INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO LTD | 中国 | $812 |
| 2025-10-28 | 通信设备 | MAXTRADE INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-28 | 通信设备 | MAXTRADE INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-09-25 | 通信设备 | MAXTRADE INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-09-25 | 通信设备 | MAXTRADE INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-25 | 通信设备 | MAXTRADE INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-30 | 通信设备 | CISCO SYSTEMS INTERNATIONAL B.V. | 中国 | $1.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 通信设备 | LCFC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $854 |
| 2026-01-10 | 通信设备 | LCFC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $854 |
| 2025-11-10 | 通信设备 | LCFC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-11-07 | 通信设备 | LCFC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-11-07 | 通信设备 | LCFC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-10-28 | 通信设备 | LCFC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-10-28 | 通信设备 | LCFC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-10-28 | 通信设备 | LCFC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-24 | 通信设备 | LCFC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-10-24 | 通信设备 | LCFC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |