WAFER SYSTEMS (VIETNAM) CO LTD

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WAFER SYSTEMS (VIETNAM)

4
进口笔数
7
出口笔数
$21.8K
进口金额
$55.7K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-01-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-12进口 $812 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $854 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-12进口 $812 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $854 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314857885
企查查编码QVNTFY3CB1
成立日期2018-01-24
联系地址Tầng 2, tòa nhà Hà Phan, số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WAFER SYSTEMS (VIETNAM)
企业英文名称WAFER SYSTEMS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, tòa nhà Hà Phan, số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84932196768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本91.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$21.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$55.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAXTRADE INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO LTD中国3$20.5K通信设备
CISCO SYSTEMS INTERNATIONAL B.V.新加坡1$1.3K通信设备、静止变流器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LCFC (VIETNAM) CO LTD越南5$39.8K20W以下固定电阻器、处理器及控制器
NATILIK PTE LTD新加坡2$15.9K通信设备

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30通信设备MAXTRADE INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO LTD中国$812
2025-10-28通信设备MAXTRADE INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO LTD中国$2.8K
2025-10-28通信设备MAXTRADE INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO LTD中国$6.7K
2025-09-25通信设备MAXTRADE INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO LTD中国$6.1K
2025-09-25通信设备MAXTRADE INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO LTD中国$2.1K
2025-09-25通信设备MAXTRADE INTERNATIONAL DISTRIBUTION CO LTD中国$2.0K
2024-07-30通信设备CISCO SYSTEMS INTERNATIONAL B.V.中国$1.3K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12通信设备LCFC (VIETNAM) CO LTD越南$854
2026-01-10通信设备LCFC (VIETNAM) CO LTD越南$854
2025-11-10通信设备LCFC (VIETNAM) CO LTD越南$6.8K
2025-11-07通信设备LCFC (VIETNAM) CO LTD越南$2.8K
2025-11-07通信设备LCFC (VIETNAM) CO LTD越南$6.8K
2025-10-28通信设备LCFC (VIETNAM) CO LTD越南$2.3K
2025-10-28通信设备LCFC (VIETNAM) CO LTD越南$6.8K
2025-10-28通信设备LCFC (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2025-10-24通信设备LCFC (VIETNAM) CO LTD越南$2.3K
2025-10-24通信设备LCFC (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

WAFER SYSTEMS (VIETNAM) CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →