Sunshine Service & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGUYêN LIệU MINH TíN
6
进口笔数
0
出口笔数
$212.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901123222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AQSUG8 |
| 成立日期 | 2022-06-27 |
| 联系地址 | Quốc lộ 39, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYÊN LIỆU MINH TÍN |
| 企业英文名称 | MINH TIN INGREDIENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84976053321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $199.8K |
| 泰国 | 1 | $12.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Turn Exim Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $54.0K | 碾磨大米、酿造废料 |
| AD Agro Industries LLP | 保加利亚 | 1 | $50.6K | 其他玉米、小米种子 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 1 | $40.3K | 酿造废料、碾磨大米 |
| JOY MA TARA AGRO OIL | 印度 | 1 | $27.4K | 其他油渣饼、碎米 |
| Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | 1 | $27.4K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.8K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他玉米 | AD AGRO INDUSTRIES LLP | 印度 | $50.6K |
| 2026-03-11 | 其他油渣饼 | JOY MA TARA AGRO OIL | 印度 | $27.4K |
| 2026-02-05 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $12.8K |
| 2026-02-03 | 其他油渣饼 | Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | $27.4K |
| 2024-03-15 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $40.3K |
| 2024-01-18 | 酿造废料 | STAR TURN EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $54.0K |