TILICO CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TILICO
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$132.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702255106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RAS6JT |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Tổ 8, ấp An Khương, Xã Minh Hòa, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TILICO |
| 企业英文名称 | TILICO PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, ấp An Khương, Xã Châu Thành, An Giang |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0915888037 |
| 邮箱 | Info@tilicofoods.com |
| 官网 | tilicofoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $60.9K |
| 越南 | 2 | $32.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR TON SOKUNTHY | 柬埔寨 | 4 | $31.3K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
| B2 SAFE WAY CO LTD | 柬埔寨 | 3 | $29.6K | 华夫饼威化饼 |
| MR TON SOKUNTHY | 2 | $25.2K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 | |
| B2 SAFE WAY CO., LTD | 越南 | 1 | $18.0K | 华夫饼威化饼 |
| MR TON SOKUNTHY | 越南 | 1 | $14.4K | 其他食品制剂 |
| TON SOKUNTHY | 1 | $13.8K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | TON SOKUNTHY | — | $2.5K |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | TON SOKUNTHY | — | $251 |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | TON SOKUNTHY | — | $2.2K |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | TON SOKUNTHY | — | $298 |
| 2026-03-20 | 华夫饼威化饼 | TON SOKUNTHY | — | $70 |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | TON SOKUNTHY | — | $2.6K |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | TON SOKUNTHY | — | $5.9K |
| 2026-03-01 | 其他食品制剂 | MR TON SOKUNTHY | — | $1.1K |
| 2026-03-01 | 其他食品制剂 | MR TON SOKUNTHY | — | $4.9K |
| 2026-03-01 | 其他食品制剂 | MR TON SOKUNTHY | — | $190 |