ETCO Vietnam Equipment & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Công Nghệ Etco Việt Nam
49
进口笔数
0
出口笔数
$153.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106623131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82RRM7Y |
| 成立日期 | 2014-08-27 |
| 联系地址 | Phòng 911, tòa nhà CT6C, Số 339, đường 70, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ ETCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ETCO VIETNAM EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 911, tòa nhà CT6C, Số 339, đường 70, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +842466871848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $92.0K |
| 美国 | 6 | $30.7K |
| 韩国 | 6 | $19.1K |
| 瑞典 | 1 | $6.0K |
| 印度 | 3 | $4.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Huatian Electric Power Automation Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.1K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| Honglim Co., Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $22.7K | 硝酸铵肥料、其他电气设备 |
| Yinsu Electronic Technology Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $9.7K | 8472机器零件、其他橡胶带 |
| Interworld Highway LLC | 美国 | 1 | $9.7K | 电测仪表、压力测量仪 |
| Dakota Ultrasonics | 美国 | 1 | $8.4K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Huaxin Instrument (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.3K | 压力测量仪、手动计量泵 |
| Wuhan Huatitan Electric Power Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 电测仪表 |
| Byk Paul N Gardner | 美国 | 1 | $6.1K | 分析仪器、切片机零件 |
| Adarsh Industries | 印度 | 2 | $1.3K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| Longrun Industrial Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $600 | 液体流量计、液体计量表 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 压力测量仪 | HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-01-13 | 压力测量仪 | HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-01-13 | 压力测量仪 | HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-01-13 | 压力测量仪 | HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-01-13 | 电测仪表 | STANDARD ELECTRIC WORKS CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 压力测量仪 | HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-01-13 | 压力测量仪 | HUAXIN INSTRUMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-12-22 | 其他电气设备 | HONGLIM CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-22 | 电测仪表 | HONGLIM CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2025-09-26 | 电测仪表 | UAB AXIOMA MS | 瑞典 | $6.0K |