SHINWA INDUSTRY VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SHINWA VIệT NAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$78
进口金额
$53.1K
出口金额
2024-03-06
最近进口
2024-07-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315645185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8BXUGJ |
| 成立日期 | 2019-04-23 |
| 联系地址 | Tầng 6, Star Building, 33Ter-33Bis, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SHINWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHINWA INDUSTRY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Star Building, 33Ter-33Bis, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $78 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $53.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINTECH CO LTD | 日本 | 2 | $78 | 其他钢铁管材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shintech Co., Ltd. (Chiba Daini Factory) | 日本 | 2 | $53.1K | 不可锻铸铁件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 其他钢铁管材 | SHINTECH CO LTD | 日本 | $39 |
| 2024-03-06 | 其他钢铁管材 | SHINTECH CO LTD | 日本 | $39 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 其他塑料制品 | SHINTECH CO LTD (CHIBA DAINI KOUJOU) | 日本 | $316 |
| 2024-07-22 | 不可锻铸铁件 | SHINTECH CO LTD (CHIBA DAINI KOUJOU) | 日本 | $20.5K |
| 2024-07-22 | 不可锻铸铁件 | Shintech Co., Ltd. (Chiba Daini Factory) | 日本 | $21.6K |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | SHINTECH CO LTD (CHIBA DAINI KOUJOU) | 日本 | $93 |
| 2024-05-03 | 不可锻铸铁件 | SHINTECH CO LTD (CHIBA DAINI KOUJOU) | 日本 | $5.0K |
| 2024-05-03 | 不可锻铸铁件 | SHINTECH CO LTD (CHIBA DAINI KOUJOU) | 日本 | $5.5K |
| 2024-05-03 | 瓦楞纸箱 | SHINTECH CO LTD (CHIBA DAINI KOUJOU) | 日本 | $87 |
| 2024-05-03 | 瓦楞纸箱 | SHINTECH CO LTD (CHIBA DAINI KOUJOU) | 日本 | $87 |