Dong A Refrigeration Electrical Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH ĐôNG á
24
进口笔数
0
出口笔数
$553.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309586855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RQ01G7 |
| 成立日期 | 2009-11-23 |
| 联系地址 | Số 23 đường D52, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40 đường T4B, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84862920591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $553.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Line Link Purification Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $482.3K | 钢铁门窗、非木预制建筑 |
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $53.7K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Line-Link Purification Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.7K | 钢铁门窗、其他电气开关 |
| DHX Tech | 俄罗斯 | 1 | $70 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LINE-LINK PURIFICATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LINE-LINK PURIFICATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LINE-LINK PURIFICATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-24 | 其他金属锁 | LINE-LINK PURIFICATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LINE-LINK PURIFICATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-24 | 钢铁门窗 | LINE-LINK PURIFICATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $890 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LINE-LINK PURIFICATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-24 | 钢铁门窗 | LINE-LINK PURIFICATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LINE-LINK PURIFICATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-24 | 钢铁门窗 | LINE-LINK PURIFICATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $510 |