An Phat Testing Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị KIểM ĐịNH AN PHáT
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108673258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH85BXWJ |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | Km số 9, đường 72, Xã Cộng Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KIỂM ĐỊNH AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT TESTING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km số 9, đường 72, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933913888 |
| 邮箱 | anphat283@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.32M |
| 中国台湾 | 3 | $67.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheng Xing Instruments Co., Ltd. | 中国 | 13 | $750.7K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Lianyungang Yuantai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $374.3K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Zhejiang Luda Machinery Instrument Co., Ltd. | 中国 | 10 | $190.8K | 非金属测试机、金属测试机 |
| TAIWAN CAPSTONE GYPSUM CO | 中国台湾 | 3 | $67.8K | 石膏、石膏灰泥 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 石材锯床 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $919 |
| 2026-04-28 | 混凝土搅拌机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他矿物加工机床 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他矿物加工机床 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $978 |
| 2026-04-28 | 温控处理设备 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $519 |
| 2026-04-28 | 捣固机械 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-28 | 混凝土搅拌机 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他橡塑机械 | SHENG XING INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.4K |