Rong Tien Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 非金属测试机

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Rồng Tiến

317
进口笔数
0
出口笔数
$3.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
63
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $375.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $375.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $239.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $175.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $375.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $239.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $175.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301417615
企查查编码QVNRX12SF9
成立日期1997-11-26
联系地址42/14 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RỒNG TIẾN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42/14 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842838164708
邮箱rongtien@rongtien.com
官网www.rongtien.com
传真0837162370
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
902680液体气体测量仪
851419工业电炉
701790其他实验室玻璃器皿
847982混合机
902710气体烟雾分析仪
841940工业蒸馏设备
841319计量液体泵
902789分析仪器
842139气体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国120$1.95M
中国台湾48$395.2K
意大利44$313.0K
日本11$300.7K
新加坡25$245.9K
德国26$121.2K
荷兰30$116.3K
韩国7$37.1K
中国13$36.7K
英国10$29.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ametek Brookfield美国54$1.46M切片机零件、分析仪器
Cometech Testing Machines Co., Ltd.越南36$362.1K非金属测试机、材料测试机零件
Eutech Instruments Pte. Ltd.新加坡26$307.8K分析仪器、切片机零件
Powerpoint International Ltd.日本10$303.7K非泡沫橡胶密封件、非金属测试机
VELP SCIENTIFICA S.R.L.27$212.6K分析仪器、混合机
Sheldon Mfg Inc美国17$142.5K工业电炉、温控处理设备
FBF Italia S.r.l.意大利11$96.4K非泡沫橡胶密封件、泵零件
Industrial Physics Inks & Coatings B.V.荷兰21$79.4K其他测量仪器、非金属测试机
Boeckel & Co. (GmbH & Co.) KG德国17$79.3K其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿
RD Specialties Inc.美国10$3.9K非金属测试机、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25液体过滤机械YUAN CHANG TSAY INDUSTRY CO., LTD中国台湾$370
2026-04-25液体过滤机械YUAN CHANG TSAY INDUSTRY CO., LTD中国台湾$370
2026-04-22非金属测试机RD SPECIALTIES INC美国$36
2026-04-22液体气体测量仪EUTECH INSTRUMENTS PTE LTD新加坡$790
2026-04-22液体气体测量仪EUTECH INSTRUMENTS PTE LTD美国$1.2K
2026-04-22非金属测试机RD SPECIALTIES INC美国$38
2026-04-22非金属测试机RD SPECIALTIES INC美国$36
2026-04-22非金属测试机RD SPECIALTIES INC美国$36
2026-04-22非金属测试机RD SPECIALTIES INC美国$38
2026-04-22非金属测试机RD SPECIALTIES INC美国$38

相关企业 · 同类产品

Rong Tien Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →