Sunjin Metals Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNJIN METALS VINA

48
进口笔数
1
出口笔数
$3.77M
进口金额
$17.5K
出口金额
2025-03-06
最近进口
2023-11-30
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $589.3K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $309.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $371.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.1K · 1 笔出口 $17.5K · 1 笔2023-12进口 $198.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $303.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $589.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $243.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $316.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $309.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $371.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.1K · 1 笔出口 $17.5K · 1 笔2023-12进口 $198.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $303.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $589.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $243.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $316.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315448500
企查查编码QVN30SCCXN
成立日期2018-12-24
联系地址528 Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNJIN METALS VINA
企业英文名称SUNJIN METALS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 628, Đường Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84328113440
邮箱dmt@dmtsteel.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件
730650合金钢焊管
730722不锈钢管件
730640不锈钢焊管
830990贱金属盖
848180阀门龙头
730630焊接钢管

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$3.00M
韩国26$773.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$17.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TK Piping Co., Ltd.中国16$2.28M其他锻钢制品、不锈钢管件
TK Piping Co., Ltd.韩国26$773.4K不锈钢管件、不锈钢管件
United International Imp & Exp Co., Ltd.中国6$713.9K其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TK Piping Co., Ltd.中国1$17.5K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-06合金钢焊管TK PIPING CO LTD韩国$951
2025-03-06合金钢焊管TK PIPING CO LTD韩国$3.0K
2025-03-06合金钢焊管TK PIPING CO LTD韩国$3.0K
2025-03-06合金钢焊管TK PIPING CO LTD韩国$951
2025-03-05不锈钢圆管TK PIPING CO LTD中国$726
2025-03-05不锈钢圆管TK PIPING CO LTD中国$3.9K
2025-03-05不锈钢圆管TK PIPING CO LTD中国$2.9K
2025-03-05不锈钢圆管TK PIPING CO LTD中国$3.9K
2025-03-05不锈钢圆管TK PIPING CO LTD中国$861
2025-02-27合金钢焊管TK PIPING CO LTD韩国$7.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-30其他钢铁制品TK PIPING CO LTD中国$1.3K
2023-11-30其他钢铁制品TK PIPING CO LTD中国$16.2K

相关企业 · 同类产品

Sunjin Metals Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →