Minh Sang Feather Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LôNG Vũ MINH SáNG
5
进口笔数
24
出口笔数
$87.4K
进口金额
$709.9K
出口金额
2024-11-13
最近进口
2026-03-06
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603694787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2VXP3T |
| 成立日期 | 2019-12-19 |
| 联系地址 | Tổ 16, KP 5, Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÔNG VŨ MINH SÁNG |
| 企业英文名称 | MINH SANG FEATHER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918890668 |
| 邮箱 | xuanhuong2606@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $61.8K |
| 越南 | 1 | $25.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $534.5K |
| 中国台湾 | 4 | $94.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champ Dream Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.8K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guangzhou Hongyu Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.6K | 填充用羽毛羽绒 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hongyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $336.3K | 填充用羽毛羽绒 |
| Nathan Down Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $175.0K | 填充用羽毛羽绒 |
| GUANGZHOU HONGYU TRADING CO.,LTD | 3 | $80.5K | 填充用羽毛羽绒 | |
| WINSHARP LTD | 中国台湾 | 3 | $73.3K | 填充用羽毛羽绒 |
| You Ying Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 填充用羽毛羽绒 |
| EASTERN WELL ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 1 | $21.6K | 填充用羽毛羽绒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 填充用羽毛羽绒 | CHAMP DREAM CO.,LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-10-28 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU HONGYU TRADING CO LTD | 越南 | $25.6K |
| 2024-07-31 | 填充用羽毛羽绒 | CHAMP DREAM CO.,LTD | 中国 | $11.1K |
| 2023-10-24 | 填充用羽毛羽绒 | CHAMP DREAM CO.,LTD | 中国 | $19.6K |
| 2023-08-21 | 填充用羽毛羽绒 | CHAMP DREAM CO.,LTD | 中国 | $18.0K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU HONGYU TRADING CO.,LTD | — | $26.5K |
| 2026-01-25 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU HONGYU TRADING CO.,LTD | — | $26.3K |
| 2026-01-16 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU HONGYU TRADING CO.,LTD | — | $27.6K |
| 2025-12-05 | 填充用羽毛羽绒 | WINSHARP LTD | 中国台湾 | $27.3K |
| 2025-11-26 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU HONGYU TRADING CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2025-11-16 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU HONGYU TRADING CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2025-07-01 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU HONGYU TRADING CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-06-07 | 填充用羽毛羽绒 | Guangzhou Hongyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.2K |
| 2025-02-19 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU HONGYU TRADING CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-02-14 | 填充用羽毛羽绒 | GUANGZHOU HONGYU TRADING CO LTD | 中国 | $23.8K |