Anh Toan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 320 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Anh Toàn
320
进口笔数
150
出口笔数
$8.18M
进口金额
$10.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
111
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000880564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJNY9XV |
| 成立日期 | 2011-05-10 |
| 联系地址 | Thôn Nguyệt Lâm 3, Xã Vũ Bình, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ANH TOÀN |
| 企业英文名称 | ANH TOAN ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Phan Trọng Toàn, thôn Điện Biên, Xã Bình Thanh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0368823828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $4.06M |
| 韩国 | 110 | $2.60M |
| 中国台湾 | 12 | $1.13M |
| 越南 | 59 | $381.5K |
| 缅甸 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 97 | $8.47M |
| 美国 | 7 | $1.09M |
| 中国台湾 | 8 | $256.2K |
| 中国香港 | 7 | $130.8K |
| 日本 | 3 | $89.3K |
| 中国 | 8 | $80.5K |
| 英国 | 1 | $63.1K |
| 德国 | 1 | $62.9K |
| 越南 | 7 | $60.7K |
| 阿联酋 | 1 | $40.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Dae Apparel | 越南 | 66 | $1.35M | 聚酯短纤织物、塑料衣着附件 |
| CHANG DAE APPAREL | 中国台湾 | 6 | $811.4K | 填充用羽毛羽绒 |
| Chang Dae Apparel | 中国 | 44 | $571.9K | 聚酯短纤织物、尼龙聚酰胺织物 |
| JIANGSU BROTHER FORTUNE GARMENT CO.,LTD | 韩国 | 7 | $453.5K | 塑料衣着附件、聚酯短纤织物 |
| Jiangsu Brother Fortune Garment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $448.0K | 印刷标签、其他拉链 |
| Chang Dae Apparel MS D & M | 中国 | 10 | $157.5K | 尼龙聚酰胺织物、聚酯短纤织物 |
| Suzhou Buchao Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $134.6K | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
| RPT Trading | 越南 | 13 | $114.0K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| CHANG DAE APPAREL | 中国香港 | 6 | $55.4K | 塑料衣着附件、聚酯短纤织物 |
| Chang Dae Apparel J.C. Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $42.8K | 染色尼龙织物 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JC Trading Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $2.85M | 椰纤编织地毯、其他绳缆 |
| Chang Dae Apparel Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $1.66M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Damen Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $766.7K | 男式化纤大衣、70-150克非织造布 |
| Elim 23 Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $733.7K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| JNW Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $404.0K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| CHANG DAE APPAREL | 中国香港 | 8 | $372.0K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Chang Dae Apparel J One Apparel | 韩国 | 5 | $361.3K | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
| Chang Dae Apparel Rpt Trading | 韩国 | 7 | $346.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Chang Dae Apparel & H.Y. Design | 韩国 | 5 | $334.6K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| EM Co. | 越南 | 5 | $146.7K | 女式化纤夹克、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $429 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $213 |
| 2026-04-29 | 高强力粘胶布 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | CAPITAL WORLD TRADING LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 男式化纤大衣 | CHANG DAE APPAREL FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 韩国 | $50.2K |
| 2026-03-31 | 男式化纤大衣 | CHANG DAE APPAREL FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 韩国 | $48.9K |
| 2026-03-14 | 男式化纤大衣 | CHANG DAE APPAREL FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 韩国 | $148.6K |
| 2026-02-28 | 化纤女式大衣 | Chang Dae Apparel Rpt Trading | 韩国 | $71.1K |
| 2026-02-28 | 化纤女式大衣 | Chang Dae Apparel Rpt Trading | 韩国 | $3.2K |
| 2026-02-28 | 化纤女式大衣 | Chang Dae Apparel Rpt Trading | 韩国 | $4.3K |
| 2026-02-12 | 男式化纤裤 | CHANG DAE APPAREL //BEST & CO LTD | 韩国 | $59.8K |
| 2026-02-12 | 男式化纤服装 | CHANG DAE APPAREL //BEST & CO LTD | 韩国 | $61.4K |
| 2026-02-12 | 女式化纤裤 | CHANG DAE APPAREL //BEST & CO LTD | 韩国 | $30.8K |
| 2026-02-12 | 女式化纤服装 | CHANG DAE APPAREL //BEST & CO LTD | 韩国 | $50.8K |