Anh Toan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 320 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Anh Toàn

320
进口笔数
150
出口笔数
$8.18M
进口金额
$10.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
111
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.9K · 1 笔出口 $54.2K · 1 笔2023-09进口 $126.0K · 17 笔出口 $115.4K · 2 笔2023-10进口 $349.4K · 19 笔出口 $212.3K · 3 笔2023-11进口 $184.0K · 17 笔出口 $262.4K · 4 笔2023-12进口 $131.3K · 12 笔出口 $806.0K · 13 笔2024-01进口 $152.7K · 12 笔出口 $421.5K · 13 笔2024-02进口 $132.6K · 10 笔出口 $813.7K · 2 笔2024-03进口 $70.7K · 3 笔出口 $303.2K · 10 笔2024-04进口 $379.9K · 5 笔出口 $128.5K · 1 笔2024-05进口 $278.1K · 8 笔出口 $166.5K · 4 笔2024-06进口 $70.4K · 7 笔出口 $112.2K · 5 笔2024-07进口 $84.2K · 6 笔出口 $231.1K · 6 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $387.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $132.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $183.9K · 12 笔出口 $145.7K · 4 笔2025-01进口 $93.7K · 5 笔出口 $140.9K · 3 笔2025-02进口 $86.4K · 3 笔出口 $362.5K · 5 笔2025-03进口 $358.9K · 8 笔出口 $144.5K · 2 笔2025-04进口 $20.7K · 5 笔出口 $357.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $310.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $357.2K · 3 笔2025-07进口 $441.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.6K · 6 笔出口 $290.9K · 3 笔2025-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-10进口 $253.2K · 23 笔出口 $328.6K · 2 笔2025-11进口 $91.6K · 5 笔出口 $227.6K · 4 笔2025-12进口 $86.9K · 14 笔出口 $184.0K · 4 笔2026-01进口 $75.5K · 5 笔出口 $65.7K · 2 笔2026-02进口 $147.1K · 6 笔出口 $547.0K · 6 笔2026-03进口 $363.8K · 7 笔出口 $247.7K · 2 笔2026-04进口 $1.73M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.9K · 1 笔出口 $54.2K · 1 笔2023-09进口 $126.0K · 17 笔出口 $115.4K · 2 笔2023-10进口 $349.4K · 19 笔出口 $212.3K · 3 笔2023-11进口 $184.0K · 17 笔出口 $262.4K · 4 笔2023-12进口 $131.3K · 12 笔出口 $806.0K · 13 笔2024-01进口 $152.7K · 12 笔出口 $421.5K · 13 笔2024-02进口 $132.6K · 10 笔出口 $813.7K · 2 笔2024-03进口 $70.7K · 3 笔出口 $303.2K · 10 笔2024-04进口 $379.9K · 5 笔出口 $128.5K · 1 笔2024-05进口 $278.1K · 8 笔出口 $166.5K · 4 笔2024-06进口 $70.4K · 7 笔出口 $112.2K · 5 笔2024-07进口 $84.2K · 6 笔出口 $231.1K · 6 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $387.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $132.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $183.9K · 12 笔出口 $145.7K · 4 笔2025-01进口 $93.7K · 5 笔出口 $140.9K · 3 笔2025-02进口 $86.4K · 3 笔出口 $362.5K · 5 笔2025-03进口 $358.9K · 8 笔出口 $144.5K · 2 笔2025-04进口 $20.7K · 5 笔出口 $357.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $310.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $357.2K · 3 笔2025-07进口 $441.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.6K · 6 笔出口 $290.9K · 3 笔2025-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-10进口 $253.2K · 23 笔出口 $328.6K · 2 笔2025-11进口 $91.6K · 5 笔出口 $227.6K · 4 笔2025-12进口 $86.9K · 14 笔出口 $184.0K · 4 笔2026-01进口 $75.5K · 5 笔出口 $65.7K · 2 笔2026-02进口 $147.1K · 6 笔出口 $547.0K · 6 笔2026-03进口 $363.8K · 7 笔出口 $247.7K · 2 笔2026-04进口 $1.73M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1000880564
企查查编码QVNXJNY9XV
成立日期2011-05-10
联系地址Thôn Nguyệt Lâm 3, Xã Vũ Bình, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ANH TOÀN
企业英文名称ANH TOAN ONE MEMBER CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Phan Trọng Toàn, thôn Điện Biên, Xã Bình Thanh, Hưng Yên
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0368823828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
392620塑料衣着附件
56039225-70克非织造布
482110印刷标签
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳
960711金属拉链
580710机织标签
960629非金属塑料纽扣
540741尼龙聚酰胺织物

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
621143女式化纤服装
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620230女式棉大衣
620462女式棉裤
620130男式棉大衣
620530男式纤维衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国141$4.06M
韩国110$2.60M
中国台湾12$1.13M
越南59$381.5K
缅甸1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国97$8.47M
美国7$1.09M
中国台湾8$256.2K
中国香港7$130.8K
日本3$89.3K
中国8$80.5K
英国1$63.1K
德国1$62.9K
越南7$60.7K
阿联酋1$40.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Dae Apparel越南66$1.35M聚酯短纤织物、塑料衣着附件
CHANG DAE APPAREL中国台湾6$811.4K填充用羽毛羽绒
Chang Dae Apparel中国44$571.9K聚酯短纤织物、尼龙聚酰胺织物
JIANGSU BROTHER FORTUNE GARMENT CO.,LTD韩国7$453.5K塑料衣着附件、聚酯短纤织物
Jiangsu Brother Fortune Garment Co., Ltd.中国8$448.0K印刷标签、其他拉链
Chang Dae Apparel MS D & M中国10$157.5K尼龙聚酰胺织物、聚酯短纤织物
Suzhou Buchao Textile Co., Ltd.中国5$134.6K染色聚酯布、塑料涂层织物
RPT Trading越南13$114.0K塑料衣着附件、印刷标签
CHANG DAE APPAREL中国香港6$55.4K塑料衣着附件、聚酯短纤织物
Chang Dae Apparel J.C. Trading Co., Ltd.韩国5$42.8K染色尼龙织物

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JC Trading Co., Ltd.韩国13$2.85M椰纤编织地毯、其他绳缆
Chang Dae Apparel Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd.新加坡23$1.66M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Damen Trading Co., Ltd.越南15$766.7K男式化纤大衣、70-150克非织造布
Elim 23 Co., Ltd.韩国6$733.7K男式化纤大衣、化纤女式大衣
JNW Co., Ltd.韩国5$404.0K男式化纤大衣、男式化纤服装
CHANG DAE APPAREL中国香港8$372.0K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Chang Dae Apparel J One Apparel韩国5$361.3K男式化纤服装、男式化纤大衣
Chang Dae Apparel Rpt Trading韩国7$346.4K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Chang Dae Apparel & H.Y. Design韩国5$334.6K男式化纤大衣、化纤女式大衣
EM Co.越南5$146.7K女式化纤夹克、焊接方钢管

近期贸易明细

进口(共 320)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯短纤织物CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$3.9K
2026-04-29聚酯短纤织物CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$429
2026-04-29聚酯短纤织物CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$54
2026-04-29聚酯短纤织物CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$106
2026-04-29聚酯短纤织物CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$213
2026-04-29高强力粘胶布CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$5.3K
2026-04-29聚酯短纤织物CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$3.9K
2026-04-29聚酯短纤织物CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$119
2026-04-29聚酯短纤织物CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$71
2026-04-29聚酯短纤织物CAPITAL WORLD TRADING LTD中国$3.8K

出口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31男式化纤大衣CHANG DAE APPAREL FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD韩国$50.2K
2026-03-31男式化纤大衣CHANG DAE APPAREL FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD韩国$48.9K
2026-03-14男式化纤大衣CHANG DAE APPAREL FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD韩国$148.6K
2026-02-28化纤女式大衣Chang Dae Apparel Rpt Trading韩国$71.1K
2026-02-28化纤女式大衣Chang Dae Apparel Rpt Trading韩国$3.2K
2026-02-28化纤女式大衣Chang Dae Apparel Rpt Trading韩国$4.3K
2026-02-12男式化纤裤CHANG DAE APPAREL //BEST & CO LTD韩国$59.8K
2026-02-12男式化纤服装CHANG DAE APPAREL //BEST & CO LTD韩国$61.4K
2026-02-12女式化纤裤CHANG DAE APPAREL //BEST & CO LTD韩国$30.8K
2026-02-12女式化纤服装CHANG DAE APPAREL //BEST & CO LTD韩国$50.8K

相关企业 · 同类产品

Anh Toan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →