TTN Shipping Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 男式针织大衣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ttn Shipping
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$68.3K
出口金额
—
最近进口
2023-09-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313566354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY24PQ9Q |
| 成立日期 | 2015-12-07 |
| 联系地址 | 117 Phùng Văn Cung, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTN SHIPPING |
| 企业英文名称 | TTN SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117 Phùng Văn Cung, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839975868 |
| 邮箱 | tammy@ttnshipping.com |
| 官网 | www.ttnshipping.com |
| 传真 | 39975869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 约旦 | 3 | $44.2K |
| 以色列 | 1 | $20.2K |
| 马来西亚 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firas Azmi Sawalhi | 以色列 | 1 | $20.2K | 男式针织大衣、女式针织外套 |
| Al-Kiswa For Garments Industry & Trading Co. | 约旦 | 1 | $17.1K | 男式针织大衣、女式针织外套 |
| Haimour & Ibhiss Co. | 约旦 | 1 | $14.0K | 纺织面料鞋、其他运动鞋 |
| Al Shate Al Azrek For Import & Export | 约旦 | 1 | $13.1K | 其他运动鞋 |
| MW FOODS MANUFACTURING SDN.BHD. | 马来西亚 | 1 | $4.0K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 蛋白浓缩物 | MW FOODS MANUFACTURING SDN.BHD. | 马来西亚 | $4.0K |
| 2023-04-13 | 其他运动鞋 | AL SHATE AL AZREK FOR IMPORT & EXPORT | 约旦 | $4.8K |
| 2023-04-13 | 其他运动鞋 | AL SHATE AL AZREK FOR IMPORT & EXPORT | 约旦 | $8.3K |
| 2023-03-13 | 棉针织T恤 | FIRAS AZMI SAWALHI | 以色列 | $1.6K |
| 2023-03-13 | 女式针织外套 | FIRAS AZMI SAWALHI | 以色列 | $1.6K |
| 2023-03-13 | 男式针织大衣 | FIRAS AZMI SAWALHI | 以色列 | $1.3K |
| 2023-03-13 | 化纤连衣裙 | FIRAS AZMI SAWALHI | 以色列 | $4.5K |
| 2023-03-13 | 棉针织T恤 | FIRAS AZMI SAWALHI | 以色列 | $7.4K |
| 2023-03-13 | 棉针织裤 | FIRAS AZMI SAWALHI | 以色列 | $3.8K |
| 2023-03-03 | 其他运动鞋 | HAIMOUR & IBHIS CO | 约旦 | $7.1K |