KIM XUAN QUANG TRADING SERVICE TRADING SERVICES TOURISM EXPORT
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 蛤鸟蛤舟贝
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Xuất Nhập Khẩu Kim Xuân Quang
8
进口笔数
1
出口笔数
$12.8K
进口金额
$14.8K
出口金额
2023-12-15
最近进口
2023-12-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303894437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F4J8G8 |
| 成立日期 | 2005-07-18 |
| 联系地址 | 115 Cù Lao, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH XUẤT NHẬP KHẨU KIM XUÂN QUANG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115 Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +84913811873 |
| 邮箱 | congtykimxuanquang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $12.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $840 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | 6 | $12.0K | 加工贻贝、活鲜蟹 |
| CV Bumi Pertiwi | 印度尼西亚 | 2 | $840 | 蛤鸟蛤舟贝、其他活鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUE EING MACHINERY CO LTD | 尼日利亚 | 1 | $14.8K | 非电气机械零件、船用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $1.5K |
| 2023-12-14 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $3.0K |
| 2023-12-12 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $3.0K |
| 2023-12-01 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $1.8K |
| 2023-11-21 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $1.5K |
| 2023-11-17 | 蛤鸟蛤舟贝 | SAI BALAJI SEAFOODS | 印度 | $1.2K |
| 2023-09-21 | 蛤鸟蛤舟贝 | CV BUMI PERTIWI | 印度尼西亚 | $520 |
| 2023-09-18 | 蛤鸟蛤舟贝 | CV BUMI PERTIWI | 印度尼西亚 | $320 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 齿轮及变速器 | RUE EING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-12-19 | 齿轮及变速器 | RUE EING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $787 |
| 2023-12-19 | 齿轮及变速器 | RUE EING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-12-19 | 75kVA以下交流发电机 | RUE EING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-12-19 | 齿轮及变速器 | RUE EING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2023-12-19 | 船用柴油机 | RUE EING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-12-19 | 船用柴油机 | RUE EING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-12-19 | 齿轮及变速器 | RUE EING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $787 |