Viet Lotus Foods Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM SEN VIệT
140
进口笔数
0
出口笔数
$6.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310217161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5TY07X |
| 成立日期 | 2010-08-26 |
| 联系地址 | 201/1A Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SEN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET LOTUS FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 201/1A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862625577 |
| 邮箱 | info@vietlotusfoods.com |
| 传真 | +842862624747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 69 | $5.19M |
| 秘鲁 | 3 | $288.4K |
| 澳大利亚 | 12 | $207.1K |
| 泰国 | 31 | $163.2K |
| 韩国 | 11 | $96.4K |
| 中国 | 8 | $72.8K |
| 美国 | 2 | $33.3K |
| 中国台湾 | 2 | $24.2K |
| 日本 | 1 | $99 |
| 菲律宾 | 1 | $34 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOY PRODUCTS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $2.91M | 植物粘液剂、混合调味料 |
| Soy Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $2.08M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Wholefarm Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $207.1K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| MADAM SUN SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $142.5K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Pure Square Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $86.5K | 混合调味料、汤料制品 |
| T.A.C. Consumer Public Company Limited | 泰国 | 13 | $76.8K | 茶提取物及制品 |
| Sungbo Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $64.3K | 混合调味料 |
| CUSTOM FOOD INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $43.6K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Wonil Food Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $23.7K | 混合调味料 |
| Zhejiang Bairun Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.2K | 热饮食品加热设备、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混合调味料 | Soy Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $16.6K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | Soy Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $16.9K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | Soy Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $16.6K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | Soy Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $16.9K |
| 2026-04-14 | 磨碎/粉化奶酪 | WHOLEFARM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $19.5K |
| 2026-04-14 | 磨碎/粉化奶酪 | WHOLEFARM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $19.5K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | Soy Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $29.4K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | Soy Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $29.4K |
| 2026-03-31 | 茶提取物及制品 | T.A.C. Consumer Public Company Limited | 泰国 | $4.4K |
| 2026-03-31 | 茶提取物及制品 | T.A.C. Consumer Public Company Limited | 泰国 | $2.2K |