Intercontinental Construction & Technocrats Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Kỹ Nghệ Intercontinental
10
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104283271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FQG40G |
| 成立日期 | 2009-12-01 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà SPRING HEIRS, Lô B13/D21+ B15/D21 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KỸ NGHỆ INTERCONTINENTAL |
| 企业英文名称 | INTERCONTINENTAL CONSTRUCTION AND TECHNOCRATS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TM05, Tầng 3, Sàn thương mại dịch vụ - Tòa nhà chung cư N01-T1, Khu đô thị Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 邮箱 | info@cicjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.07M |
| 中国台湾 | 3 | $989.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Pacific Supply Chain Managing & Factoring Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.07M | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $989.4K | 升降机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 升降机 | HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | $148.8K |
| 2026-03-20 | 升降机 | HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | $77.2K |
| 2025-03-13 | 升降机 | HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | $579.3K |
| 2025-02-26 | 其他粘合剂≤1kg | PAN PACIFIC SUPPLY CHAIN MANAGING & FACTORING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-02-26 | PVC单丝棒材 | PAN PACIFIC SUPPLY CHAIN MANAGING & FACTORING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-02-26 | PVC地板/墙覆盖物 | PAN PACIFIC SUPPLY CHAIN MANAGING & FACTORING CO LTD | 中国 | $181.2K |
| 2025-02-10 | 升降机 | HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD | 中国台湾 | $184.1K |
| 2025-02-06 | PVC地板/墙覆盖物 | PAN PACIFIC SUPPLY CHAIN MANAGING & FACTORING CO LTD | 中国 | $70.8K |
| 2025-02-06 | 精炼铜箔 | PAN PACIFIC SUPPLY CHAIN MANAGING & FACTORING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-02-06 | PVC单丝棒材 | PAN PACIFIC SUPPLY CHAIN MANAGING & FACTORING CO LTD | 中国 | $6.2K |