Tin Son Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TM TíN SơN
2
进口笔数
0
出口笔数
$237.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402183956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ32243 |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Số 191 Huỳnh Tấn Phát, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TM TÍN SƠN |
| 企业英文名称 | TIN SON TM XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 191 Huỳnh Tấn Phát, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84945074135 |
| 邮箱 | maymaytinsondn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $237.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $237.7K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2024-02-02 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD. | 中国 | $9.3K |
| 2024-02-02 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2024-02-02 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-02-02 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD. | 中国 | $870 |
| 2024-02-02 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2024-02-02 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2024-02-02 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-02 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD. | 中国 | $100 |
| 2024-02-02 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |