Tan Nam Loc Production Trading Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Tân Nam Lộc
4
进口笔数
6
出口笔数
$130.6K
进口金额
$323.0K
出口金额
2024-08-12
最近进口
2025-05-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311826511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGSU4VC |
| 成立日期 | 2012-06-08 |
| 联系地址 | 54/24 Đường 281 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TÂN NAM LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842866835783 |
| 邮箱 | tannamloc@yahoo.com.vn |
| 传真 | +84283975265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $91.0K |
| 中国 | 2 | $39.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $323.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS Eco Glass (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $129.3K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| 6acd6f7b0eb9f6a411066a7eeb5a7d4c | 1 | $1.3K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vnet Trading Llc | 美国 | 4 | $303.1K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| TN Holding | 美国 | 2 | $19.9K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 中国 | $371 |
| 2024-08-12 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 中国 | $38.0K |
| 2024-08-08 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $59 |
| 2024-08-08 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.0K |
| 2024-08-08 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2024-08-08 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $651 |
| 2024-07-22 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2024-07-22 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $70.0K |
| 2024-07-22 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2023-11-09 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 中国 | $712 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 铝制结构体 | VNET TRADING LLC | 美国 | $6.0K |
| 2025-05-30 | 铝制结构体 | VNET TRADING LLC | 美国 | $400 |
| 2025-05-30 | 铝制结构体 | VNET TRADING LLC | 美国 | $1.7K |
| 2025-05-30 | 铝制结构体 | VNET TRADING LLC | 美国 | $1.3K |
| 2025-05-30 | 铝制结构体 | VNET TRADING LLC | 美国 | $1.6K |
| 2025-05-30 | 铝制结构体 | Vnet Trading Llc | 美国 | $3.7K |
| 2025-05-30 | 铝制结构体 | Vnet Trading Llc | 美国 | $2.1K |
| 2025-05-30 | 铝制结构体 | VNET TRADING LLC | 美国 | $128 |
| 2025-05-30 | 隔热玻璃单元 | VNET TRADING LLC | 美国 | $109 |
| 2025-05-30 | 铝制结构体 | VNET TRADING LLC | 美国 | $8.4K |