HOANG NGUYEN MEDICAL MATERIALS TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Y Tế Hoàng Nguyên
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104127730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AJ3PP8 |
| 成立日期 | 2009-08-20 |
| 联系地址 | LK11- Lô 8, Dự án khu nhà ở Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HOANG NGUYEN MEDICAL MATERIALS TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK11- Lô 8, Dự án khu nhà ở Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842437265038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noah Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| DAHO P & C CO LTD | 韩国 | 1 | $3.9K | 聚乙烯袋、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 皮肤清洁剂 | NOAHCOSMETICS CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2024-11-05 | 其他护肤品 | NOAHCOSMETICS CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2024-11-05 | 其他护肤品 | NOAHCOSMETICS CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-11-05 | 皮肤清洁剂 | NOAHCOSMETICS CO LTD | 韩国 | $875 |
| 2024-11-05 | 其他护肤品 | NOAHCOSMETICS CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-11-05 | 其他护肤品 | NOAHCOSMETICS CO LTD | 韩国 | $275 |
| 2024-11-05 | 其他护肤品 | NOAHCOSMETICS CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2024-11-05 | 其他护肤品 | NOAHCOSMETICS CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2024-11-05 | 其他护肤品 | NOAHCOSMETICS CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2024-08-20 | 洗发剂 | DAHO P & C CO LTD | 韩国 | $216 |