HUMAX VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电视接收装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUMAX VINA
18
进口笔数
0
出口笔数
$4.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107728264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYRJW9A |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | Tầng 17, Tòa nhà Handico Tower, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARUSYS VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, Tòa nhà Handico Tower, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02432321290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 112.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852871 | 电视接收装置 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $2.3K |
| 波兰 | 1 | $1.1K |
| 韩国 | 9 | $970 |
| 泰国 | 2 | $403 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUSYS CO LTD | 韩国 | 1 | $1.5K | 数据处理机、静止变流器 |
| Humax Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $1.1K | 电视接收装置 |
| MARUSYS | 韩国 | 6 | $897 | 印刷日历、静止变流器 |
| MARUSYS CO.,LTD | 泰国 | 1 | $352 | 电视接收装置 |
| HUMAX ELECTRONICS LTD | 英国 | 1 | $250 | 静止变流器 |
| BLUE STAR IMPORT & EXPORT CO | 中国香港 | 1 | $175 | 其他电气设备、自动数据处理输入输出单元 |
| BOWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $150 | 通信设备、其他塑料制品 |
| Marusy Sedu Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $120 | 玩具模型 |
| 150 , PHANOLYOTAIN PLACE 35TH F | 泰国 | 1 | $51 | 通信设备 |
| MARUSYSEDU MARUSYSEDU | 韩国 | 1 | $50 | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 通信设备 | 150 , PHANOLYOTAIN PLACE 35TH F | 泰国 | $51 |
| 2026-03-03 | 玩具模型 | MARUSYSEDU MARUSYSEDU | 韩国 | $50 |
| 2026-01-30 | 印刷日历 | MARUSYS | 韩国 | $100 |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | HUMAX CO., LTD | 韩国 | $50 |
| 2025-07-30 | 10公斤以下便携电脑 | BLUE STAR IMPORT & EXPORT CO | 中国 | $175 |
| 2025-07-11 | 电力控制板 | HUMAX | 韩国 | $5 |
| 2025-02-27 | 静止变流器 | HUMAX ELECTRONICS LTD | 中国 | $250 |
| 2025-01-14 | 印刷日历 | MARUSYS | 韩国 | $300 |
| 2024-11-12 | 电视接收装置 | HUMAX POLAND SP Z O O | 波兰 | $1.1K |
| 2024-09-10 | 1500瓦以下吸尘器 | MARUSYS | 中国 | $50 |