Phuong Dong Industrial & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghiệp Phương Đông
15
进口笔数
0
出口笔数
$174.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106053883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2GTJWM |
| 成立日期 | 2012-12-04 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84987822360 |
| 邮箱 | phuongnguyen.phuongdong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $89.7K |
| 中国 | 12 | $70.7K |
| 韩国 | 1 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Welding Corp. | 菲律宾 | 2 | $89.7K | 包覆焊条、焊接用焊剂 |
| Shenyang Rare Metal Research Institute | 中国 | 2 | $17.1K | 其他钴制品、金属表面酸洗制剂 |
| SHENYANG RARER METAL MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $16.8K | 金属表面酸洗制剂 |
| Dong A Special Metal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.7K | 不锈钢废料、镍合金条杆 |
| Changsha Tijo Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 金属表面酸洗制剂、合金钢粉 |
| SICHUAN HUAYIN INTELLIGENT MANUFACTURINGNEWMATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $7.5K | 金属表面酸洗制剂、未锻轧铬 |
| Nanjing Joyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 焊接机零件、其他铜制品 |
| Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 激光机床、其他焊接机 |
| Shanghai Think Big Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 焊接机零件、螺纹钢制管件 |
| Tianjin Cast Gold Technology & Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 镍粉片、金属表面酸洗制剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 包覆焊条 | INDUSTRIAL WELDING CORP | 菲律宾 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 包覆焊条 | INDUSTRIAL WELDING CORP | 菲律宾 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 包覆焊条 | INDUSTRIAL WELDING CORP | 菲律宾 | $2.8K |
| 2026-03-27 | 包覆焊条 | INDUSTRIAL WELDING CORP | 菲律宾 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 包覆焊条 | INDUSTRIAL WELDING CORP | 菲律宾 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 包覆焊条 | INDUSTRIAL WELDING CORP | 菲律宾 | $830 |
| 2026-03-27 | 包覆焊条 | INDUSTRIAL WELDING CORP | 菲律宾 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 包覆焊条 | INDUSTRIAL WELDING CORP | 菲律宾 | $2.3K |
| 2026-03-27 | 包覆焊条 | INDUSTRIAL WELDING CORP | 菲律宾 | $760 |
| 2026-03-27 | 包覆焊条 | INDUSTRIAL WELDING CORP | 菲律宾 | $2.3K |