NGUYEN CUONG PRODUCTION TRADING SERVICE & IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 塑料家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU NGUYễN CườNG
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$237.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304917302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R0NB92 |
| 成立日期 | 2007-04-10 |
| 联系地址 | 15/2 Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN CUONG PRODUCTION TRADING SERVICE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/2 Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02862725451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $186.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $40.7K |
| 越南 | 1 | $8.8K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cllam Supply | 美国 | 3 | $92.7K | 塑料家具、纸信封 |
| TNM BEAUTY PLUS | 美国 | 3 | $84.0K | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| Oz Nail & Beauty Supply | 澳大利亚 | 1 | $30.0K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| OZ NAILS & BEAUTY SUPPLY PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $10.7K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| US MAXIM NAIL SUPPLIES II LLC | 美国 | 1 | $8.8K | 修甲套装、非乙烯塑料袋 |
| KUPA INC | 西班牙 | 1 | $5.0K | 塑料文具 |
| DYLAN NAIL SUPPLY | 美国 | 1 | $4.6K | 云母制品 |
| TNBL UK LTD | 英国 | 1 | $1.6K | 修甲套装、塑料家具 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 塑料文具 | KUPA INC | 美国 | $584 |
| 2026-02-05 | 塑料文具 | KUPA INC | 美国 | $4.4K |
| 2025-11-24 | 云母制品 | DYLAN NAIL SUPPLY | 美国 | $3.6K |
| 2025-11-24 | 云母制品 | DYLAN NAIL SUPPLY | 美国 | $1.0K |
| 2025-11-04 | 云母制品 | TNM BEAUTY PLUS | 美国 | $3.0K |
| 2025-11-04 | 云母制品 | TNM BEAUTY PLUS | 美国 | $9.6K |
| 2025-11-04 | 云母制品 | TNM BEAUTY PLUS | 美国 | $9.5K |
| 2025-11-04 | 云母制品 | TNM BEAUTY PLUS | 美国 | $2.7K |
| 2025-11-04 | 云母制品 | TNM BEAUTY PLUS | 美国 | $500 |
| 2025-11-04 | 云母制品 | TNM BEAUTY PLUS | 美国 | $3.3K |