NEMO AGENCY SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Đại Lý Nemo
4
进口笔数
0
出口笔数
$20.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303520463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATQWP51 |
| 成立日期 | 2004-10-22 |
| 联系地址 | 93 Đường số 30, Khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẠI LÝ NEMO |
| 企业英文名称 | NEMO AGENCY SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93 Đường số 30, Khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ cung ứng tàu biển. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ làm thủ tục hải quan. Mua bán thiết bị vật tư, máy móc ngành giao thông vận tải - công nông nghiệp và thủy hải sản; mua bán lương thực - thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở), hàng thủ công mỹ nghệ. Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), mỹ phẩm, vải sợi, hàng may mặc, da, dụng cụ thể dục thể thao (trừ súng-đạn thể thao, vũ khí thô sơ), văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng, thiết bị viễn thông (trừ thiết phát, thu phát sóng vô tuyến điện), thiết bị ngành giáo dục - y tế, vật liệu xây dựng, hàng kim khí điện máy, đồ dùng cá nhân và gia đình. Đại lý tàu biển. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô-tô, đường thủy nội địa. Đại lý vận tải hàng hóa bằng đường hàng không. Đại lý container. Dịch vụ giao nhận và kiểm đếm hàng hóa. Dịch vụ sửa chữa tàu biển. Môi giới hàng hải. Cho thuê kho bãi. Dịch vụ lai dắt tàu biển. Môi giới thương mại. Mua bán dầu nhờn và mỡ bò các loại (trừ dầu nhớt cặn). 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 约旦 | 4 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beauty Secrets For Dead Sea Products Corp | 约旦 | 4 | $20.4K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 眼妆品 | Beauty Secrets For Dead Sea Products Corp | 约旦 | $1.3K |
| 2026-01-17 | 其他护肤品 | Beauty Secrets For Dead Sea Products Corp | 约旦 | $2.3K |
| 2026-01-17 | 其他护肤品 | Beauty Secrets For Dead Sea Products Corp | 约旦 | $1.8K |
| 2026-01-17 | 其他护肤品 | Beauty Secrets For Dead Sea Products Corp | 约旦 | $540 |
| 2026-01-17 | 盥洗皂制品 | Beauty Secrets For Dead Sea Products Corp | 约旦 | $360 |
| 2026-01-17 | 其他护肤品 | Beauty Secrets For Dead Sea Products Corp | 约旦 | $540 |
| 2025-07-03 | 其他护肤品 | BEAUTY SECRETS FOR DEAD SEA PRODUCTS CORP | 约旦 | $1.9K |
| 2025-07-03 | 其他护肤品 | BEAUTY SECRETS FOR DEAD SEA PRODUCTS CORP | 约旦 | $2.2K |
| 2025-07-03 | 其他护肤品 | BEAUTY SECRETS FOR DEAD SEA PRODUCTS CORP | 约旦 | $900 |
| 2025-07-03 | 其他护肤品 | BEAUTY SECRETS FOR DEAD SEA PRODUCTS CORP | 约旦 | $1.3K |