Kim Anh Mechanical & Refrigeration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Và Điện Lạnh Kim ánh
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$34.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603276116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV9634W |
| 成立日期 | 2015-04-09 |
| 联系地址 | Số 148D/4, tổ 8A, KP 3, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ VÀ ĐIỆN LẠNH KIM ÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 148D/4, tổ 8A, KP 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983361477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851610 | 电热水器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $34.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 18 | $32.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (3603802016) | 越南 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 铜合金管 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-03-19 | 窗式/壁挂空调 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-03-17 | 窗式/壁挂空调 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-03-17 | 铜合金管 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-02-05 | 其他风扇 | CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (3603802016) | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 其他风扇 | CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (3603802016) | 越南 | $437 |
| 2025-03-27 | 绝缘电线 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-03-27 | 其他钢铁制品 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-03-27 | 窗式/壁挂空调 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-25 | 铜合金管 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $217 |