MNC International Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QUốC Tế MNC
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.86M
出口金额
—
最近进口
2024-06-19
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110213000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQSBD78 |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | BT3-34 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ MNC |
| 企业英文名称 | MNC INTERNATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 246 Đường Ngô Quyền, TDP 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976391724 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 33 | $1.81M |
| 中国 | 1 | $54.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINETIK | 俄罗斯 | 9 | $743.0K | 电器装置零件、通信设备 |
| SINETIC JSC | 俄罗斯 | 7 | $642.6K | 电器装置零件、通信设备 |
| Union Industrials LLC | 俄罗斯 | 5 | $170.2K | 750W-75kW交流电机、变压器零件 |
| Union Industrials | 俄罗斯 | 5 | $142.4K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Mayer Group LLC | 俄罗斯 | 3 | $93.3K | 轴承座、非螺纹垫圈 |
| Union Industrials LLC | 中国 | 1 | $54.9K | 静止变流器 |
| A9 Sistems | 俄罗斯 | 1 | $4.1K | 液体流量计、阀门龙头 |
| A9 Systems, LLC | 俄罗斯 | 1 | $4.0K | 其他电气开关 |
| USLOGIC LLC | 俄罗斯 | 1 | $3.6K | 静止变流器 |
| USELOGIC LLC | 俄罗斯 | 1 | $2.2K | 变压器零件 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 中功率交流电机 | UNION INDUSTRIALS LLC | 俄罗斯 | $8.3K |
| 2024-06-19 | 自动数据处理机处理部件 | UNION INDUSTRIALS LLC | 俄罗斯 | $15.8K |
| 2024-06-19 | 中功率交流电机 | UNION INDUSTRIALS LLC | 俄罗斯 | $13.5K |
| 2024-06-19 | 中功率交流电机 | UNION INDUSTRIALS LLC | 俄罗斯 | $24.7K |
| 2024-06-19 | 中功率交流电机 | UNION INDUSTRIALS LLC | 俄罗斯 | $14.4K |
| 2024-06-19 | 中功率交流电机 | UNION INDUSTRIALS LLC | 俄罗斯 | $17.2K |
| 2024-04-15 | 静止变流器 | SINETIK | 俄罗斯 | $97.6K |
| 2024-03-28 | 轴承座 | MAYER GROUP LLC | 俄罗斯 | $8.0K |
| 2024-03-13 | 变压器零件 | JSC SINETIC | 俄罗斯 | $97.6K |
| 2024-03-06 | 轴承座 | MAYER GROUP LLC | 俄罗斯 | $23.9K |