MNC International Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QUốC Tế MNC

0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.86M
出口金额
最近进口
2024-06-19
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $588.1K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $588.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $588.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110213000
企查查编码QVNNQSBD78
成立日期2022-12-21
联系地址BT3-34 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ MNC
企业英文名称MNC INTERNATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 246 Đường Ngô Quyền, TDP 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84976391724
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853710电力控制板
850440静止变流器
851762通信设备
852351固态存储设备
850490变压器零件
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
392690其他塑料制品
850152750W-75kW交流电机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯33$1.81M
中国1$54.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SINETIK俄罗斯9$743.0K电器装置零件、通信设备
SINETIC JSC俄罗斯7$642.6K电器装置零件、通信设备
Union Industrials LLC俄罗斯5$170.2K750W-75kW交流电机、变压器零件
Union Industrials俄罗斯5$142.4K电器装置零件、静止变流器
Mayer Group LLC俄罗斯3$93.3K轴承座、非螺纹垫圈
Union Industrials LLC中国1$54.9K静止变流器
A9 Sistems俄罗斯1$4.1K液体流量计、阀门龙头
A9 Systems, LLC俄罗斯1$4.0K其他电气开关
USLOGIC LLC俄罗斯1$3.6K静止变流器
USELOGIC LLC俄罗斯1$2.2K变压器零件

近期贸易明细

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-19中功率交流电机UNION INDUSTRIALS LLC俄罗斯$8.3K
2024-06-19自动数据处理机处理部件UNION INDUSTRIALS LLC俄罗斯$15.8K
2024-06-19中功率交流电机UNION INDUSTRIALS LLC俄罗斯$13.5K
2024-06-19中功率交流电机UNION INDUSTRIALS LLC俄罗斯$24.7K
2024-06-19中功率交流电机UNION INDUSTRIALS LLC俄罗斯$14.4K
2024-06-19中功率交流电机UNION INDUSTRIALS LLC俄罗斯$17.2K
2024-04-15静止变流器SINETIK俄罗斯$97.6K
2024-03-28轴承座MAYER GROUP LLC俄罗斯$8.0K
2024-03-13变压器零件JSC SINETIC俄罗斯$97.6K
2024-03-06轴承座MAYER GROUP LLC俄罗斯$23.9K

相关企业 · 同类产品

MNC International Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →