Tay Nguyen Steel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 热轧钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thép Tây Nguyên

57
进口笔数
150
出口笔数
$44.50M
进口金额
$33.53M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-08
最近出口
24
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $187.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.05M · 1 笔出口 $421.0K · 3 笔2023-10进口 $244.1K · 1 笔出口 $44.0K · 1 笔2023-11进口 $798.5K · 1 笔出口 $437.4K · 5 笔2023-12进口 $944.7K · 2 笔出口 $1.43M · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $354.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $401.7K · 4 笔2024-03进口 $6.85M · 3 笔出口 $285.8K · 3 笔2024-04进口 $1.35M · 1 笔出口 $1.55M · 4 笔2024-05进口 $192.1K · 2 笔出口 $71.5K · 2 笔2024-06进口 $622.4K · 1 笔出口 $1.28M · 4 笔2024-07进口 $2.07M · 2 笔出口 $650.3K · 3 笔2024-08进口 $2.58M · 4 笔出口 $2.33M · 6 笔2024-09进口 $2.25M · 3 笔出口 $1.55M · 7 笔2024-10进口 $793.1K · 2 笔出口 $1.56M · 9 笔2024-11进口 $2.13M · 3 笔出口 $1.79M · 4 笔2024-12进口 $3.93M · 6 笔出口 $969.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $421.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 6 笔2025-03进口 $3.53M · 5 笔出口 $3.65M · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 3 笔2025-05进口 $1.67M · 3 笔出口 $1.77M · 3 笔2025-06进口 $1.20M · 1 笔出口 $1.76M · 4 笔2025-07进口 $996.8K · 3 笔出口 $1.20M · 5 笔2025-08进口 $225.8K · 1 笔出口 $504.1K · 4 笔2025-09进口 $508.5K · 1 笔出口 $927.1K · 6 笔2025-10进口 $1.06M · 1 笔出口 $1.18M · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 2 笔2026-01进口 $2.06M · 4 笔出口 $2.43M · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $406.6K · 6 笔2026-04进口 $969.1K · 1 笔出口 $519.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $187.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.05M · 1 笔出口 $421.0K · 3 笔2023-10进口 $244.1K · 1 笔出口 $44.0K · 1 笔2023-11进口 $798.5K · 1 笔出口 $437.4K · 5 笔2023-12进口 $944.7K · 2 笔出口 $1.43M · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $354.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $401.7K · 4 笔2024-03进口 $6.85M · 3 笔出口 $285.8K · 3 笔2024-04进口 $1.35M · 1 笔出口 $1.55M · 4 笔2024-05进口 $192.1K · 2 笔出口 $71.5K · 2 笔2024-06进口 $622.4K · 1 笔出口 $1.28M · 4 笔2024-07进口 $2.07M · 2 笔出口 $650.3K · 3 笔2024-08进口 $2.58M · 4 笔出口 $2.33M · 6 笔2024-09进口 $2.25M · 3 笔出口 $1.55M · 7 笔2024-10进口 $793.1K · 2 笔出口 $1.56M · 9 笔2024-11进口 $2.13M · 3 笔出口 $1.79M · 4 笔2024-12进口 $3.93M · 6 笔出口 $969.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $421.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 6 笔2025-03进口 $3.53M · 5 笔出口 $3.65M · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 3 笔2025-05进口 $1.67M · 3 笔出口 $1.77M · 3 笔2025-06进口 $1.20M · 1 笔出口 $1.76M · 4 笔2025-07进口 $996.8K · 3 笔出口 $1.20M · 5 笔2025-08进口 $225.8K · 1 笔出口 $504.1K · 4 笔2025-09进口 $508.5K · 1 笔出口 $927.1K · 6 笔2025-10进口 $1.06M · 1 笔出口 $1.18M · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 2 笔2026-01进口 $2.06M · 4 笔出口 $2.43M · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $406.6K · 6 笔2026-04进口 $969.1K · 1 笔出口 $519.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0301962730
企查查编码QVN8GDGKFT
成立日期1999-08-07
联系地址Lô số 12-14, Đường số 1 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP TÂY NGUYÊN
企业英文名称TAY NGUYEN STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 12-14, Đường số 1 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh Nghiệp không được thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ trong KCN 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+84978490481
邮箱taynguyenco@tienlen.com.vn
传真+842837505665
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,610亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721391热轧钢条<14mm
720839热轧钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
720837热轧钢卷
720838热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
721633H型钢≥80mm
720852热轧钢板
722870合金钢型材
720853热轧钢板

出口

HS 编码产品
720852热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
720853热轧钢板
721633H型钢≥80mm
721391热轧钢条<14mm
720854热轧钢板
722870合金钢型材
720840热轧花纹钢
721499其他钢棒
721420变形钢筋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$40.69M
马来西亚1$3.05M
中国台湾2$514.1K
日本1$244.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨150$33.53M

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVIC International Steel Trade Co., Ltd.中国4$7.36M热轧钢卷、热轧钢卷
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国11$6.73M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Arsen International (HK) Ltd.中国7$4.92M热轧钢卷、热轧钢卷
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国2$3.01M热轧钢卷、热轧钢卷
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国3$2.11M热轧钢卷、热轧钢卷
HIAC Steel Ltd.中国3$1.88M80毫米以上U型钢、钢板桩
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国3$1.76M热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD中国香港2$1.65M热轧钢卷、聚丙烯聚合物
TOP (HK) Commodities International Ltd.中国2$1.42M热轧钢卷、热轧钢卷
Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd.中国4$781.3KH型钢≥80mm、热轧钢卷

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HQ Co., Ltd.柬埔寨71$22.44M焊接方钢管、焊接钢管
Lim Hok Chhourn Steel柬埔寨46$8.09M焊接方钢管、焊接钢管
Nguon Seang柬埔寨7$974.8K焊接方钢管、焊接钢管
Tech Seng Supply All Kind Of Steels Co., Ltd.柬埔寨6$545.8K热轧钢板、热轧钢板
Yi Chakriya Supply Construction Materials Co., Ltd.柬埔寨6$524.6K热轧钢板、H型钢≥80mm
YSL Trading Co., Ltd.柬埔寨8$479.1K其他钢材型材、热轧钢板
M Gate Trading Co., Ltd.柬埔寨3$299.1K变形钢筋、焊接方钢管
Te Vong Chhay柬埔寨1$69.2K焊接方钢管、10mm以上热轧钢板
Sing Sin Supply All Kind Of Steels柬埔寨1$57.0K合金钢型材、变形钢筋
VNR Import Export Co., Ltd.柬埔寨1$56.9K10mm以上热轧钢板、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01H型钢≥80mmFORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$48.4K
2026-04-01H型钢≥80mmFORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$48.6K
2026-04-01H型钢≥80mmFORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$49.4K
2026-04-01H型钢≥80mmFORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$22.6K
2026-04-01H型钢≥80mmFORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$96.8K
2026-04-01H型钢≥80mmFORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$48.6K
2026-04-01H型钢≥80mmFORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$23.4K
2026-04-01H型钢≥80mmFORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$49.3K
2026-04-01H型钢≥80mmFORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$23.3K
2026-04-01H型钢≥80mmFORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$49.1K

出口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08热轧钢板Yi Chakriya Supply Construction Materials Co., Ltd.柬埔寨$12.2K
2026-04-02H型钢≥80mmHQ CO LTD柬埔寨$50.7K
2026-04-02H型钢≥80mmHQ CO LTD柬埔寨$101.4K
2026-04-02H型钢≥80mmHQ CO LTD柬埔寨$24.4K
2026-04-02H型钢≥80mmHQ CO LTD柬埔寨$24.5K
2026-04-02H型钢≥80mmHQ CO LTD柬埔寨$51.8K
2026-04-02H型钢≥80mmHQ CO LTD柬埔寨$51.7K
2026-04-02H型钢≥80mmHQ CO LTD柬埔寨$23.7K
2026-04-02H型钢≥80mmHQ CO LTD柬埔寨$51.4K
2026-04-02H型钢≥80mmHQ CO LTD柬埔寨$50.9K

相关企业 · 同类产品

Tay Nguyen Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →