Tay Nguyen Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Tây Nguyên
57
进口笔数
150
出口笔数
$44.50M
进口金额
$33.53M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-08
最近出口
24
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301962730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GDGKFT |
| 成立日期 | 1999-08-07 |
| 联系地址 | Lô số 12-14, Đường số 1 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP TÂY NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TAY NGUYEN STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 12-14, Đường số 1 Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh Nghiệp không được thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ trong KCN 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84978490481 |
| 邮箱 | taynguyenco@tienlen.com.vn |
| 传真 | +842837505665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,610亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 720853 | 热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721420 | 变形钢筋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $40.69M |
| 马来西亚 | 1 | $3.05M |
| 中国台湾 | 2 | $514.1K |
| 日本 | 1 | $244.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 150 | $33.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.36M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $6.73M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 7 | $4.92M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.01M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.11M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HIAC Steel Ltd. | 中国 | 3 | $1.88M | 80毫米以上U型钢、钢板桩 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.76M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.65M | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 2 | $1.42M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $781.3K | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 71 | $22.44M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Lim Hok Chhourn Steel | 柬埔寨 | 46 | $8.09M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Nguon Seang | 柬埔寨 | 7 | $974.8K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Tech Seng Supply All Kind Of Steels Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $545.8K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Yi Chakriya Supply Construction Materials Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $524.6K | 热轧钢板、H型钢≥80mm |
| YSL Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $479.1K | 其他钢材型材、热轧钢板 |
| M Gate Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $299.1K | 变形钢筋、焊接方钢管 |
| Te Vong Chhay | 柬埔寨 | 1 | $69.2K | 焊接方钢管、10mm以上热轧钢板 |
| Sing Sin Supply All Kind Of Steels | 柬埔寨 | 1 | $57.0K | 合金钢型材、变形钢筋 |
| VNR Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $56.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | H型钢≥80mm | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $48.4K |
| 2026-04-01 | H型钢≥80mm | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-04-01 | H型钢≥80mm | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $49.4K |
| 2026-04-01 | H型钢≥80mm | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-01 | H型钢≥80mm | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $96.8K |
| 2026-04-01 | H型钢≥80mm | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-04-01 | H型钢≥80mm | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-01 | H型钢≥80mm | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $49.3K |
| 2026-04-01 | H型钢≥80mm | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-01 | H型钢≥80mm | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $49.1K |
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 热轧钢板 | Yi Chakriya Supply Construction Materials Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2026-04-02 | H型钢≥80mm | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $50.7K |
| 2026-04-02 | H型钢≥80mm | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $101.4K |
| 2026-04-02 | H型钢≥80mm | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $24.4K |
| 2026-04-02 | H型钢≥80mm | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $24.5K |
| 2026-04-02 | H型钢≥80mm | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $51.8K |
| 2026-04-02 | H型钢≥80mm | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $51.7K |
| 2026-04-02 | H型钢≥80mm | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $23.7K |
| 2026-04-02 | H型钢≥80mm | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $51.4K |
| 2026-04-02 | H型钢≥80mm | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $50.9K |