Toan Thang Steel Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 80毫米以上U型钢
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thép Toàn Thắng
261
进口笔数
134
出口笔数
$93.55M
进口金额
$47.87M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-15
最近出口
54
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301424404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK52F09 |
| 成立日期 | 1995-08-12 |
| 联系地址 | Tòa nhà Thép Toàn Thắng,8A-10A Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOANTHANG STEEL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Thép Toàn Thắng ,8A-10A Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838443304 |
| 邮箱 | ToanThangSteel@hcm.fpt.vn |
| 传真 | +842838456092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 184 | $83.26M |
| 日本 | 65 | $8.74M |
| 韩国 | 4 | $562.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $518.4K |
| 泰国 | 7 | $467.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 134 | $47.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 29 | $16.68M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 12 | $6.44M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $5.96M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 12 | $5.69M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Hua Ning Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $5.28M | H型钢≥80mm、合金钢型材 |
| HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG) | 美国 | 10 | $4.87M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| MM & Kenzai Corp. | 日本 | 39 | $4.84M | 80毫米以上U型钢、其他钢铁废料 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 26 | $3.91M | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 12 | $3.77M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.35M | 聚丙烯聚合物、铝合金板材 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 54 | $30.95M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Te Vong Chhay | 柬埔寨 | 26 | $9.11M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $4.63M | 变形钢筋、其他钢棒 |
| Queen Legacy Group Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.75M | 焊接方钢管、合金钢型材 |
| Nguon Seang | 柬埔寨 | 6 | $744.4K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Chip Mong Group Co., Ltd. | 越南 | 5 | $619.0K | 零售清洁粉剂、热轧螺纹钢 |
| Fuxin Steel Buildings Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $68.0K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 热轧钢条<14mm | HIAC Steel Ltd. | 中国 | $1.09M |
| 2026-06-25 | 80毫米以上U型钢 | MM & Kenzai Corp. | 日本 | $86.0K |
| 2026-06-25 | 80毫米以上U型钢 | MM & Kenzai Corp. | 日本 | $161.8K |
| 2026-06-25 | L/T型钢≥80mm | MM & Kenzai Corp. | 日本 | $17.2K |
| 2026-06-25 | L/T型钢≥80mm | MM & Kenzai Corp. | 日本 | $15.9K |
| 2026-06-25 | L/T型钢≥80mm | MM & Kenzai Corp. | 日本 | $15.9K |
| 2026-06-24 | L/T型钢≥80mm | JFE Shoji Corporation | 日本 | $12.9K |
| 2026-06-24 | 80毫米以上U型钢 | JFE Shoji Corporation | 日本 | $37.1K |
| 2026-06-24 | L/T型钢≥80mm | JFE Shoji Corporation | 日本 | $12.0K |
| 2026-06-24 | 80毫米以上U型钢 | JFE Shoji Corporation | 日本 | $23.2K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 热轧钢板 | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $117.6K |
| 2026-06-15 | 热轧钢板 | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $86.9K |
| 2026-06-15 | 热轧钢条<14mm | Te Vong Chhay | 柬埔寨 | $631.7K |
| 2026-06-15 | 热轧钢板 | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $74.6K |
| 2026-06-15 | 热轧钢条<14mm | Te Vong Chhay | 柬埔寨 | $160.3K |
| 2026-06-15 | 热轧钢板 | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $115.8K |
| 2026-06-12 | H型钢≥80mm | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.1K |
| 2026-06-12 | H型钢≥80mm | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $40.9K |
| 2026-06-12 | H型钢≥80mm | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $38.2K |
| 2026-06-12 | H型钢≥80mm | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $18.1K |