Khang Thinh Irrigation Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tưới Khang Thịnh
192
进口笔数
7
出口笔数
$8.28M
进口金额
$108.9K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-05-14
最近出口
21
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309028709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J17KDY |
| 成立日期 | 2009-05-30 |
| 联系地址 | A1 Đường 672, Khu phố 1, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TƯỚI KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | KHANG THINH IRRIGATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A1 Đường 672, Khu phố 1, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842822539851 |
| 邮箱 | khangthinh@irritech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481930 | 大纸袋 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 99 | $5.23M |
| 中国 | 62 | $1.77M |
| 印度 | 18 | $716.3K |
| 土耳其 | 8 | $358.7K |
| 比利时 | 1 | $85.6K |
| 南非 | 2 | $66.0K |
| 波兰 | 2 | $33.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.2K |
| 意大利 | 2 | $10.4K |
| 美国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $64.9K |
| 老挝 | 1 | $30.2K |
| 新加坡 | 2 | $9.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Netafim (Thailand) Co., Ltd. | 以色列 | 96 | $4.93M | 喷雾机零件、塑料管件 |
| Fertilizers & Chemicals Ltd. | 以色列 | 21 | $2.58M | 氮磷钾肥料、磷钾肥料 |
| Netafim Ltd. | 以色列 | 17 | $302.7K | 喷雾机零件、塑料管件 |
| Shanghai Unico Technologies Co., Ltd. | 中国 | 18 | $92.6K | 塑料管件、喷雾机零件 |
| Prospects International Group S.r.l. | 中国 | 13 | $59.8K | 喷雾机零件、塑料管件 |
| Rotem Amfert Negev Ltd. | 中国 | 3 | $49.0K | 氮肥、磷酸一铵肥料 |
| CY Prospecs International Group Ltd. | 中国 | 6 | $47.4K | 水净化机械、喷雾机零件 |
| Rotem Amfert Negev Ltd. | 波兰 | 2 | $33.5K | 氮肥、其他化学制剂 |
| Armas Dis Ticaret Sanayi A.S. | 土耳其 | 2 | $18.4K | 阀门龙头、减压阀 |
| Dead Sea Works Ltd. | 以色列 | 3 | $6.2K | 氯化钾肥料、人造石墨 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INNOSEEDS INVESTMENTS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $62.4K | 其他农用机械 |
| NTF Agri Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $30.2K | 土壤机械零件、动植物肥料 |
| Leko Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.0K | 大纸袋 |
| PT MITRA ATEDASELARAS | 印度尼西亚 | 1 | $2.7K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Clean Agriculture & International Tourism Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.4K | 其他农用机械、1kVA以下变压器 |
| CV Jayasakti Mandiri | 印度尼西亚 | 1 | $2.1K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 喷雾机零件 | Netafim (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | $4.1K |
| 2026-06-27 | 喷雾机零件 | Netafim (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | $36.3K |
| 2026-06-22 | 喷雾机零件 | Netafim (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $32.2K |
| 2026-06-22 | 喷雾机零件 | Netafim (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $37.6K |
| 2026-05-28 | 电力控制板 | Fujian BaldR Technology Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-05-25 | 氮磷钾肥料 | Fertilizers & Chemicals Ltd. | 以色列 | $76.1K |
| 2026-05-25 | 氮磷钾肥料 | Fertilizers & Chemicals Ltd. | 以色列 | $64.8K |
| 2026-05-21 | 组合测量仪器 | Netafim (Thailand) Co., Ltd. | 以色列 | $180 |
| 2026-05-21 | 其他电路开关装置 | Netafim (Thailand) Co., Ltd. | 以色列 | $11 |
| 2026-05-21 | 分析仪器 | Netafim (Thailand) Co., Ltd. | 以色列 | $234 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 其他农用机械 | INNOSEEDS INVESTMENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $62.4K |
| 2026-05-13 | 大纸袋 | Leko Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.6K |
| 2025-04-03 | 大纸袋 | LEKO CHEMICALS (PTE) LTD | 新加坡 | $4.3K |
| 2024-09-05 | 阀门龙头 | PT MITRA ATEDASELARAS | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2024-01-06 | 1kVA以下变压器 | Clean Agriculture & International Tourism Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2023-12-26 | 其他农用机械 | NTF Agri Development Co., Ltd. | 老挝 | $30.2K |
| 2023-11-24 | 塑料管件 | CV. JAYASAKTI MANDIRI | 印度尼西亚 | $2.1K |