Khang Thinh Irrigation Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tưới Khang Thịnh

192
进口笔数
7
出口笔数
$8.28M
进口金额
$108.9K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-05-14
最近出口
21
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $666.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $328.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $236.1K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $101.7K · 7 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-01进口 $234.7K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $483.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $375.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.7K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $255.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $488.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $160.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.9K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-05进口 $206.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $354.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $291.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $154.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $666.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $215.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $203.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $411.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $366.3K · 5 笔出口 $67.1K · 2 笔2026-06进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $328.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $236.1K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $101.7K · 7 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-01进口 $234.7K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $483.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $375.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.7K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $255.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $488.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $160.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.9K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-05进口 $206.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $354.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $291.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $154.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $666.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $215.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $203.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $411.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $366.3K · 5 笔出口 $67.1K · 2 笔2026-06进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309028709
企查查编码QVN7J17KDY
成立日期2009-05-30
联系地址A1 Đường 672, Khu phố 1, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TƯỚI KHANG THỊNH
企业英文名称KHANG THINH IRRIGATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址A1 Đường 672, Khu phố 1, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842822539851
邮箱khangthinh@irritech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
391740塑料管件
842121水净化机械
848180阀门龙头
310520氮磷钾肥料
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料
853890电器装置零件
902789分析仪器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
481930大纸袋
842482其他农用机械
391740塑料管件
848180阀门龙头
8504311kVA以下变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列99$5.23M
中国62$1.77M
印度18$716.3K
土耳其8$358.7K
比利时1$85.6K
南非2$66.0K
波兰2$33.5K
澳大利亚1$11.2K
意大利2$10.4K
美国2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚2$64.9K
老挝1$30.2K
新加坡2$9.0K
印度尼西亚2$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Netafim (Thailand) Co., Ltd.以色列96$4.93M喷雾机零件、塑料管件
Fertilizers & Chemicals Ltd.以色列21$2.58M氮磷钾肥料、磷钾肥料
Netafim Ltd.以色列17$302.7K喷雾机零件、塑料管件
Shanghai Unico Technologies Co., Ltd.中国18$92.6K塑料管件、喷雾机零件
Prospects International Group S.r.l.中国13$59.8K喷雾机零件、塑料管件
Rotem Amfert Negev Ltd.中国3$49.0K氮肥、磷酸一铵肥料
CY Prospecs International Group Ltd.中国6$47.4K水净化机械、喷雾机零件
Rotem Amfert Negev Ltd.波兰2$33.5K氮肥、其他化学制剂
Armas Dis Ticaret Sanayi A.S.土耳其2$18.4K阀门龙头、减压阀
Dead Sea Works Ltd.以色列3$6.2K氯化钾肥料、人造石墨

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INNOSEEDS INVESTMENTS PTY LTD澳大利亚1$62.4K其他农用机械
NTF Agri Development Co., Ltd.老挝1$30.2K土壤机械零件、动植物肥料
Leko Chemicals Pte. Ltd.新加坡2$9.0K大纸袋
PT MITRA ATEDASELARAS印度尼西亚1$2.7K喷雾机零件、其他农用机械
Clean Agriculture & International Tourism Pty Ltd澳大利亚1$2.4K其他农用机械、1kVA以下变压器
CV Jayasakti Mandiri印度尼西亚1$2.1K其他农用机械、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27喷雾机零件Netafim (Thailand) Co., Ltd.印度$4.1K
2026-06-27喷雾机零件Netafim (Thailand) Co., Ltd.印度$36.3K
2026-06-22喷雾机零件Netafim (Thailand) Co., Ltd.中国$32.2K
2026-06-22喷雾机零件Netafim (Thailand) Co., Ltd.中国$37.6K
2026-05-28电力控制板Fujian BaldR Technology Co., Ltd.中国$210
2026-05-25氮磷钾肥料Fertilizers & Chemicals Ltd.以色列$76.1K
2026-05-25氮磷钾肥料Fertilizers & Chemicals Ltd.以色列$64.8K
2026-05-21组合测量仪器Netafim (Thailand) Co., Ltd.以色列$180
2026-05-21其他电路开关装置Netafim (Thailand) Co., Ltd.以色列$11
2026-05-21分析仪器Netafim (Thailand) Co., Ltd.以色列$234

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14其他农用机械INNOSEEDS INVESTMENTS PTY LTD澳大利亚$62.4K
2026-05-13大纸袋Leko Chemicals Pte. Ltd.新加坡$4.6K
2025-04-03大纸袋LEKO CHEMICALS (PTE) LTD新加坡$4.3K
2024-09-05阀门龙头PT MITRA ATEDASELARAS印度尼西亚$2.7K
2024-01-061kVA以下变压器Clean Agriculture & International Tourism Pty Ltd澳大利亚$2.4K
2023-12-26其他农用机械NTF Agri Development Co., Ltd.老挝$30.2K
2023-11-24塑料管件CV. JAYASAKTI MANDIRI印度尼西亚$2.1K

相关企业 · 同类产品

Khang Thinh Irrigation Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →