TLC Automatic Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 37.5瓦以下电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Tự ĐộNG TLC
6
进口笔数
5
出口笔数
$17.8K
进口金额
$37.8K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-03-20
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317798733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE22QYW |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | 219/8 Đường số 5, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG TLC |
| 企业英文名称 | TLC AUTOMATION ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 219/8 Đường số 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02866528568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903032 | 记录式万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.2K |
| 墨西哥 | 1 | $1.6K |
| 泰国 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 意大利 | 1 | $857 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $37.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Optergy Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.2K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 阀门龙头、泡沫橡胶板 |
| Shenzhen Teren Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Fire Focus Sale & Service Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.5K | 电气装置零件、止回阀 |
| Zhao Pai International Trade (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 37.5瓦以下电机、液压气压阀门 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $37.8K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 37.5瓦以下电机 | ZHAO PAI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 意大利 | $857 |
| 2026-01-29 | 37.5瓦以下电机 | ZHAO PAI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 墨西哥 | $343 |
| 2026-01-29 | 37.5瓦以下电机 | ZHAO PAI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 墨西哥 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 37.5瓦以下电机 | ZHAO PAI INTERNATIONAL TRADE (SHANDONG) CO LTD | 墨西哥 | $215 |
| 2026-01-15 | 阀门零件 | GUANGZHOU TOFEE ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $497 |
| 2026-01-15 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU TOFEE ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-15 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU TOFEE ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $434 |
| 2026-01-15 | 其他电气开关 | GUANGZHOU TOFEE ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-01-15 | 阀门零件 | GUANGZHOU TOFEE ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | GUANGZHOU TOFEE ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $857 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 气体烟雾分析仪 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 气体烟雾分析仪 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-09 | 电气信号装置 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2025-12-05 | 电气信号装置 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.8K |
| 2025-12-05 | 静止变流器 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $686 |
| 2024-06-07 | 记录式万用表 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $951 |