HIEU MINH TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HIếU MINH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$57.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202094498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TQC3KX |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Đội 2, thôn Kim Sơn (tại nhà ông Trần Văn Bảy), Xã Lê Thiện, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HIẾU MINH |
| 企业英文名称 | HIEU MINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kim Sơn (tại nhà ông Trần Văn Bảy), Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84966962883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841581 | 可逆热泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $48.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $56.1K | 柴油机零件、电动机及零件 |
| DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他电动家用器具 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-30 | 水净化机械 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-30 | 蒸发式冷却器 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $804 |
| 2025-12-30 | 电热水器 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-21 | 水净化机械 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-24 | 窗式/壁挂空调 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-10-24 | 气体过滤机械 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $606 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁制品 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-24 | 硫化橡胶管 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁管件 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | — | $259 |