Big Tree Producing Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI BIG TREE

11
进口笔数
18
出口笔数
$206.7K
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-03-18
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.8K · 1 笔出口 $49.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 1 笔2024-04进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 1 笔2024-07进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 1 笔2024-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $95.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 1 笔2025-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $48.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.8K · 1 笔出口 $49.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 1 笔2024-04进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 1 笔2024-07进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 1 笔2024-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $95.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 1 笔2025-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $48.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314622227
企查查编码QVNDFDCWU9
成立日期2017-09-13
联系地址123 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI BIG TREE
企业英文名称BIG TREE PRODUCING - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址123 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话+84911867798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$206.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国18$1.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Hanlong New Material Co., Ltd.中国11$206.7KPVC涂层织物、非泡沫塑料片

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alpha Source International Llc美国17$1.14M其他塑纺箱盒
Alpha Source International美国1$48.8K玩具模型、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22PVC涂层织物ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD中国$5.6K
2026-01-22PVC涂层织物ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD中国$5.7K
2025-11-05聚氯乙烯涂层布ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD中国$22
2025-11-05PVC涂层织物ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD中国$6.6K
2025-11-05聚氯乙烯涂层布ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD中国$5.7K
2025-11-05聚氯乙烯涂层布ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD中国$19
2025-07-09聚氯乙烯涂层布ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD中国$13.2K
2025-07-09PVC涂层织物ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD中国$9.4K
2025-05-12聚氯乙烯涂层布ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD中国$36
2025-05-12PVC涂层织物ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD中国$7.4K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他塑纺箱盒Alpha Source International Llc美国$8.5K
2026-03-18其他塑纺箱盒Alpha Source International Llc美国$17.4K
2026-03-18其他塑纺箱盒Alpha Source International Llc美国$16.9K
2026-03-18其他塑纺箱盒Alpha Source International Llc美国$2.4K
2026-03-18其他塑纺箱盒Alpha Source International Llc美国$3.2K
2026-01-13其他塑纺箱盒Alpha Source International Llc美国$1.2K
2026-01-13其他塑纺箱盒Alpha Source International Llc美国$17.0K
2026-01-13其他塑纺箱盒Alpha Source International Llc美国$14.0K
2026-01-13其他塑纺箱盒Alpha Source International Llc美国$10.5K
2026-01-13其他塑纺箱盒Alpha Source International Llc美国$5.3K

相关企业 · 同类产品

Big Tree Producing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →