Big Tree Producing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI BIG TREE
11
进口笔数
18
出口笔数
$206.7K
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-03-18
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314622227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFDCWU9 |
| 成立日期 | 2017-09-13 |
| 联系地址 | 123 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI BIG TREE |
| 企业英文名称 | BIG TREE PRODUCING - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84911867798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $206.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $1.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hanlong New Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $206.7K | PVC涂层织物、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Source International Llc | 美国 | 17 | $1.14M | 其他塑纺箱盒 |
| Alpha Source International | 美国 | 1 | $48.8K | 玩具模型、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-22 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-05 | 聚氯乙烯涂层布 | ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-11-05 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-05 | 聚氯乙烯涂层布 | ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-05 | 聚氯乙烯涂层布 | ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-07-09 | 聚氯乙烯涂层布 | ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-07-09 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-05-12 | 聚氯乙烯涂层布 | ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-05-12 | PVC涂层织物 | ZHEJIANG HANLONG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他塑纺箱盒 | Alpha Source International Llc | 美国 | $8.5K |
| 2026-03-18 | 其他塑纺箱盒 | Alpha Source International Llc | 美国 | $17.4K |
| 2026-03-18 | 其他塑纺箱盒 | Alpha Source International Llc | 美国 | $16.9K |
| 2026-03-18 | 其他塑纺箱盒 | Alpha Source International Llc | 美国 | $2.4K |
| 2026-03-18 | 其他塑纺箱盒 | Alpha Source International Llc | 美国 | $3.2K |
| 2026-01-13 | 其他塑纺箱盒 | Alpha Source International Llc | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 其他塑纺箱盒 | Alpha Source International Llc | 美国 | $17.0K |
| 2026-01-13 | 其他塑纺箱盒 | Alpha Source International Llc | 美国 | $14.0K |
| 2026-01-13 | 其他塑纺箱盒 | Alpha Source International Llc | 美国 | $10.5K |
| 2026-01-13 | 其他塑纺箱盒 | Alpha Source International Llc | 美国 | $5.3K |